A:すみません、いま手がはなせません。
B:では、電話をとりましょうか。
A:お願いします。田中さんからかもしれません。
B:分かりました。名前と電話番号を聞きます。
A:ありがとう。五分後に戻ります。
Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
電話をとってください
Hãy nghe điện thoại
💡 Đọc trước khi vào bài
B chủ động đề nghị bằng ましょうか. Đừng coi 田中さん là người chắc chắn gọi, vì かもしれません chỉ khả năng.
Đoạn văn
- NỘI DUNGBさんは何を聞きますか。
Giải thích: B nói rõ sau khi đồng ý nhận điện thoại.
- TỪ TRỌNG TÂM「電話」の意味は何ですか。
Giải thích: Từ này xuất hiện trong bài. Hãy đối chiếu với ngữ cảnh và cách đọc 「でんわ」.
- SUY LUẬNAさんはいつ戻りますか。
Giải thích: Mốc thời gian nằm trong câu cuối.
Từ trọng tâm
- 電話 điện thoại
- 手 tay
- 名前 tên
- 番号 số
- 後 sau
Ngữ pháp
Lời rủ thân thiện. Sau lời rủ, hãy tìm phản hồi đồng ý hoặc đề nghị khác.
を đánh dấu đối tượng trực tiếp của hành động. Tìm cụm N を V để trả lời “cái gì?”.
✍️ Tự làm thử
Đóng vai B: nhận điện thoại và hỏi tên, số điện thoại.
Hiện bản dịch Ẩn bản dịch
A: Xin lỗi, giờ tôi không rảnh tay. B: Vậy tôi nghe điện thoại nhé? A: Làm ơn. Có thể là từ anh Tanaka. B: Được. Tôi sẽ hỏi tên và số điện thoại. A: Cảm ơn. Năm phút nữa tôi quay lại.