【週末の天気】
土曜日:午前は晴れ、午後は雨。気温は二十五度です。
日曜日:朝からくもり。午後は少し寒くなります。日曜日の夜は雨です。傘を持って出かけてください。
Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
週末の天気
Thời tiết cuối tuần
💡 Đọc trước khi vào bài
Dự báo tách theo ngày + buổi. Đọc dòng Chủ nhật riêng, không lấy thời tiết chiều Thứ Bảy.
Đoạn văn
- NỘI DUNG土曜日の午後の天気はどうですか。
Giải thích: Dòng Thứ Bảy đối lập rõ: sáng nắng, chiều mưa.
- TỪ TRỌNG TÂM「晴れ」の意味は何ですか。
Giải thích: Từ này xuất hiện trong bài. Hãy đối chiếu với ngữ cảnh và cách đọc 「はれ」.
- SUY LUẬN出かける時、何を持っていきますか。
Giải thích: Câu cuối là một lời dặn trực tiếp.
Từ trọng tâm
- 天気 thời tiết
- 晴れ trời nắng
- くもり trời nhiều mây
- 気温 nhiệt độ
- 傘 ô
Ngữ pháp
Nối hai đặc điểm hoặc dẫn tới kết quả. Đọc vế sau để biết trọng tâm.
Lời yêu cầu/hướng dẫn. Hãy biến nó thành hành động cụ thể trong câu hỏi.
✍️ Tự làm thử
Lập dự báo một ngày bằng sáng / chiều / tối.
Hiện bản dịch Ẩn bản dịch
【Thời tiết cuối tuần】 Thứ Bảy: sáng nắng, chiều mưa. Nhiệt độ 25 độ. Chủ nhật: nhiều mây từ sáng. Chiều sẽ lạnh hơn một chút. Tối Chủ nhật mưa. Hãy mang ô khi ra ngoài.