春になりました。家の近くの公園に、ピンクの花がたくさん咲いています。土曜日、友達とその公園でお弁当を食べました。子どもたちは犬と遊んでいました。少し風がありましたが、天気がよかったです。帰る前に、花の写真を十枚撮りました。
Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
春の公園
Công viên mùa xuân
💡 Đọc trước khi vào bài
Các chi tiết tả cảnh dùng ~ています. Với câu hỏi số lượng, tìm con số rồi kiểm tra đơn vị như 枚.
Đoạn văn
- NỘI DUNG花はどこにたくさん咲いていますか。
Giải thích: Câu thứ hai xác định rõ địa điểm hoa nở.
- TỪ TRỌNG TÂM「枚」の意味は何ですか。
Giải thích: Từ này xuất hiện trong bài. Hãy đối chiếu với ngữ cảnh và cách đọc 「まい」.
- SUY LUẬN帰る前に、何をしましたか。
Giải thích: Cụm 帰る前に cho biết hành động ngay trước khi về.
Từ trọng tâm
- 春 mùa xuân
- 公園 công viên
- 花 hoa
- 咲く nở
- 枚 đơn vị đếm tấm mỏng
Ngữ pháp
Tùy ngữ cảnh: hành động đang diễn ra hoặc thói quen. Từ như 毎日 thường báo hiệu thói quen.
Việc sau 前に diễn ra trước hành động V. Đây là bẫy thứ tự thường gặp.
✍️ Tự làm thử
Mô tả một mùa bạn thích bằng 2 câu đơn giản.
Hiện bản dịch Ẩn bản dịch
Mùa xuân đã đến. Ở công viên gần nhà có nhiều hoa hồng đang nở. Thứ Bảy, tôi ăn cơm hộp cùng bạn tại công viên đó. Bọn trẻ đang chơi với chó. Có chút gió nhưng thời tiết đẹp. Trước khi về, tôi chụp mười tấm ảnh hoa.