わたしは毎日自転車で会社へ行きます。きょう、帰る前に自転車の鍵がありませんでした。かばんもポケットも探しましたが、見つかりませんでした。昼休みに、会社の机の上に置いたことを思い出しました。鍵はそこにありました。安心して家に帰りました。
Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
自転車の鍵
Chìa khóa xe đạp
💡 Đọc trước khi vào bài
Diễn biến: mất → tìm → nhớ lại → tìm thấy. Chỉ chọn thông tin cuối cùng, không chọn chỗ đã tìm nhưng không có.
Đoạn văn
- NỘI DUNG鍵はどこにありましたか。
Giải thích: Câu áp chót nêu rõ vị trí thật của chìa khóa.
- TỪ TRỌNG TÂM「ポケット」の意味は何ですか。
Giải thích: Từ này xuất hiện trong bài. Hãy đối chiếu với ngữ cảnh và cách đọc 「ぽけっと」.
- SUY LUẬNわたしは何で会社へ行きますか。
Giải thích: Phương tiện đứng trước で ở câu đầu.
Từ trọng tâm
- 自転車 xe đạp
- 鍵 chìa khóa
- ポケット túi áo / quần
- 探す tìm
- 安心 yên tâm
Ngữ pháp
Việc sau 前に diễn ra trước hành động V. Đây là bẫy thứ tự thường gặp.
に có nhiều vai: nơi tồn tại, thời điểm, đích đến. Đọc cùng động từ để quyết định.
✍️ Tự làm thử
Kể một lần bạn quên đồ bằng 3 động từ Vました.
Hiện bản dịch Ẩn bản dịch
Mỗi ngày tôi đi công ty bằng xe đạp. Hôm nay trước khi về, tôi không thấy chìa khóa xe đạp. Tôi tìm trong cặp lẫn túi áo nhưng không thấy. Tôi nhớ ra đã để nó trên bàn công ty vào giờ nghỉ trưa. Chìa khóa ở đó. Tôi yên tâm về nhà.