A:図書館へ行くバスは、何時に来ますか。
B:十時十分です。でも、きょうは日曜日ですから、十分遅れます。
A:では、十時二十分ですね。
B:はい。図書館の前で降りてください。
A:ありがとうございます。
Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
バスは何時ですか
Xe buýt mấy giờ
💡 Đọc trước khi vào bài
Nghe giờ gốc rồi cộng điều chỉnh sau でも. Đừng chọn 10:10 vì đó là lịch thường, không phải hôm nay.
Đoạn văn
- NỘI DUNGきょう、バスは何時に来ますか。
Giải thích: B giải thích xe muộn 10 phút vì hôm nay là Chủ nhật.
- TỪ TRỌNG TÂM「遅れる」の意味は何ですか。
Giải thích: Từ này xuất hiện trong bài. Hãy đối chiếu với ngữ cảnh và cách đọc 「おくれる」.
- SUY LUẬNどこで降りますか。
Giải thích: Lời hướng dẫn dùng mẫu 「~で降りてください」.
Từ trọng tâm
- バス xe buýt
- 遅れる trễ
- 日曜日 Chủ nhật
- 降りる xuống xe
- 図書館 thư viện
Ngữ pháp
Sau でも hoặc sau が thường là thông tin quan trọng làm đổi dự đoán ban đầu.
Lời yêu cầu/hướng dẫn. Hãy biến nó thành hành động cụ thể trong câu hỏi.
✍️ Tự làm thử
Hỏi giờ xe bằng mẫu 「~は何時に来ますか」.
Hiện bản dịch Ẩn bản dịch
A: Xe buýt đi thư viện đến lúc mấy giờ? B: 10 giờ 10. Nhưng vì hôm nay là Chủ nhật nên sẽ muộn 10 phút. A: Vậy là 10 giờ 20 nhỉ. B: Vâng. Hãy xuống trước thư viện. A: Cảm ơn.