【きょう買うもの】
牛乳 1本、パン 2つ、りんご 4つ、たまご 1パック。
牛乳は駅の前の店で買います。パンはあの店より、スーパーのほうが安いです。母はりんごが好きですが、たまごは家にあります。
Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
買い物リスト
Danh sách mua sắm
💡 Đọc trước khi vào bài
Cấu trúc AよりBのほうが…: B là bên rẻ hơn. “Có sẵn ở nhà” giải thích vì sao không cần mua trứng.
Đoạn văn
- NỘI DUNGパンをいくつ買いますか。
Giải thích: Đọc danh sách đầu tiên, chú ý đơn vị つ.
- TỪ TRỌNG TÂM「牛乳」の意味は何ですか。
Giải thích: Từ này xuất hiện trong bài. Hãy đối chiếu với ngữ cảnh và cách đọc 「ぎゅうにゅう」.
- SUY LUẬNたまごを買わないのはどうしてですか。
Giải thích: Câu cuối có thông tin 「たまごは家にあります」.
Từ trọng tâm
- 牛乳 sữa
- パン bánh mì
- スーパー siêu thị
- 安い rẻ
- たまご trứng
Ngữ pháp
Đáp án đúng là danh từ đứng ngay trước のほうが.
あります cho đồ vật/sự việc; います cho người/động vật. Chú ý danh từ đứng trước が.
✍️ Tự làm thử
Viết danh sách 3 món và số lượng bằng tiếng Nhật.
Hiện bản dịch Ẩn bản dịch
【Đồ cần mua hôm nay】 1 chai sữa, 2 ổ bánh mì, 4 quả táo, 1 vỉ trứng. Sữa mua ở cửa hàng trước ga. Bánh mì ở siêu thị rẻ hơn cửa hàng kia. Mẹ thích táo, nhưng ở nhà đã có trứng.