A:このカレー、からいですか。
B:少しからいですが、とてもおいしいですよ。
A:わたしはからい料理があまり好きじゃありません。
B:じゃあ、チーズを入れてください。少しやさしい味になります。
A:そうします。水もください。
Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
からいカレー
Cà ri cay
💡 Đọc trước khi vào bài
あまり + phủ định = không ... lắm. Lời khuyên của B dùng てください, sau đó A đặt thêm món bằng をください.
Đoạn văn
- NỘI DUNGAさんは何があまり好きじゃありませんか。
Giải thích: Câu thứ ba có cụm 「あまり好きじゃありません」.
- TỪ TRỌNG TÂM「水」の意味は何ですか。
Giải thích: Từ này xuất hiện trong bài. Hãy đối chiếu với ngữ cảnh và cách đọc 「みず」.
- SUY LUẬNBさんはAさんに何を入れるように言いましたか。
Giải thích: Lời khuyên nằm trong câu 「チーズを入れてください」.
Từ trọng tâm
- からい cay
- 料理 món ăn
- 味 hương vị
- チーズ phô mai
- 水 nước
Ngữ pháp
Sau でも hoặc sau が thường là thông tin quan trọng làm đổi dự đoán ban đầu.
Mẫu yêu cầu lịch sự trong cửa hàng, nhà hàng hoặc tình huống phục vụ.
✍️ Tự làm thử
Đặt đồ ở quán: xin một món và nói một sở thích.
Hiện bản dịch Ẩn bản dịch
A: Cà ri này cay không? B: Hơi cay nhưng rất ngon. A: Tôi không thích món cay lắm. B: Vậy hãy cho phô mai vào. Vị sẽ dịu hơn một chút. A: Tôi sẽ làm thế. Cho tôi nước nữa.