わたしはリンです。ベトナムから来ました。今、日本の大学の近くに住んでいます。毎週火曜日と金曜日に、日本語の教室へ行きます。教室には先生と学生が八人います。みんな親切です。
Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
はじめての教室
Lớp học đầu tiên
💡 Đọc trước khi vào bài
Đọc ba dữ kiện giới thiệu theo thứ tự: người → xuất xứ → nơi sống. Đề N5 rất hay hỏi một trong ba.
Đoạn văn
- NỘI DUNGリンさんはどこから来ましたか。
Giải thích: Từ khóa nằm ở câu thứ hai: 「ベトナムから来ました」.
- TỪ TRỌNG TÂM「教室」の意味は何ですか。
Giải thích: Từ này xuất hiện trong bài. Hãy đối chiếu với ngữ cảnh và cách đọc 「きょうしつ」.
- SUY LUẬNリンさんはいつ日本語の教室へ行きますか。
Giải thích: Câu có 「毎週」 và hai ngày cụ thể.
Từ trọng tâm
- 教室 lớp học
- 近く gần
- 親切 thân thiện
- 毎週 mỗi tuần
- 学生 học viên / sinh viên
Ngữ pháp
Dùng khi nói xuất xứ. Đừng nhầm から ở đây với から mang nghĩa “vì”.
Nơi chốn đi với に; 住んでいます diễn tả tình trạng đang tiếp diễn lâu dài.
✍️ Tự làm thử
Tự viết 3 câu giới thiệu: tên, đất nước, nơi bạn đang sống.
Hiện bản dịch Ẩn bản dịch
Tôi là Linh. Tôi đến từ Việt Nam. Hiện tôi sống gần một trường đại học ở Nhật. Mỗi thứ Ba và thứ Sáu, tôi đến lớp tiếng Nhật. Trong lớp có một giáo viên và tám học viên. Mọi người đều thân thiện.