Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Từ vựng chưa thuộc
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
Đăng nhập để lưu tiến độ từng từ. Đăng nhập
Kiểm tra bài cũ
Đề kiểm tra nội dung Buổi 5 · 漢字 7 + Buổi 6 · 語彙 B. Đúng từ 80% trở lên thì mở được buổi học hôm nay. Sai thì làm lại ngay, không phải chờ.
Bài đọc của buổi này 読解
6 đoạn ngắn · 1 bài dài · 1 tờ thông tin · 9 câu hỏi · đúng khuôn もんだい4・5・6 của JLPT N5 — làm xong rồi mới mở bản dịch
Bản dịch, từ vựng và ngữ pháp của các bài
Tháng trước, tôi đi Osaka với chị gái. Từ Tokyo đi Shinkansen mất hai tiếng rưỡi. Sau khi đến Osaka, đầu tiên tôi để hành lý ở khách sạn. Sau đó tôi ăn takoyaki ở Dotonbori. Buổi tối tôi đi bộ gần sông. Chủ nhật tôi mua quà lưu niệm rồi về bằng Shinkansen.
Tự làm: Kể một chuyến đi theo 3 bước: đến nơi → làm việc đầu tiên → về.
- 旅行 りょこう du lịch
- 新幹線 しんかんせん Shinkansen
- 荷物 にもつ hành lý
- お土産 おみやげ quà lưu niệm
Bắt buộc A xảy ra trước B. Câu hỏi về thứ tự thường bám đúng mốc này.
Khi N là xe cộ hay ngôn ngữ, で chỉ phương tiện, không phải địa điểm.
七月二十日から二十二日まで、一人の部屋を予約したいです。朝ごはんはつきますか。駅からホテルまで、歩いて何分ですか。返事をメールでお願いします。
アン
Kính gửi khách sạn Aozora, tôi muốn đặt phòng một người từ ngày 20 đến ngày 22 tháng 7. Bữa sáng có kèm không? Từ ga đến khách sạn đi bộ mất bao nhiêu phút? Xin hãy trả lời qua email. An.
Tự làm: Viết tiêu đề email và xin đặt một phòng trong 2 đêm.
- 予約 よやく đặt chỗ
- 部屋 へや phòng
- 朝ごはん あさごはん bữa sáng
- 駅 えき ga
- 返事 へんじ trả lời
Dùng cho không gian hoặc thời gian. Gạch chân cả hai đầu mốc.
Dùng để nói mong muốn của người nói. Đích của hành động thường đi với に / へ.
Kỳ nghỉ hè tôi đi biển. Biển rất đẹp. Tôi nói với người ở gần: "Chụp ảnh giúp tôi với" và đưa điện thoại của mình. Tôi đứng trước con thuyền trắng. Người đó chụp ba tấm.
- 海 うみ biển
- 写真 しゃしん ảnh
- 船 ふね thuyền / tàu
Lời rủ thân thiện. Sau lời rủ, hãy tìm phản hồi đồng ý hoặc đề nghị khác.
N là công cụ/phương tiện. Nó trả lời trực tiếp câu hỏi “dùng cái gì?”.
くつ下 二足、Tシャツ 二枚、歯ブラシ、タオル、薬、カメラ。山は夜が寒いですから、上着も持っていきます。ホテルにはタオルがあります。大きいかばんは電車の上の棚に置きます。
【Đồ mang cho chuyến đi một đêm】 Hai đôi tất, hai áo thun, bàn chải đánh răng, khăn, thuốc, máy ảnh. Vì núi lạnh vào ban đêm nên tôi cũng mang áo khoác. Khách sạn có khăn. Cặp lớn sẽ để lên kệ phía trên tàu.
Tự làm: Viết danh sách 4 đồ cho chuyến đi một đêm.
- 一泊 いっぱく một đêm
- くつ下 くつした tất
- 上着 うわぎ áo khoác
- 棚 たな kệ
- 持ち物 もちもの đồ mang theo
Các số, giờ, giá tiền là dữ kiện dễ ra câu hỏi. Đọc chậm đơn vị đi kèm.
Hỏi “tại sao” thì dò ngay mệnh đề trước から; B là kết quả.
一日券は七百円です。朝から夜まで何回でもバスに乗ることができます。京都駅の案内所とバスの中で買うことができます。子どもは三百五十円です。この券は電車には使えません。
【Vé xe buýt Kyoto một ngày】 Vé giá 700 yên. Từ sáng đến tối có thể đi xe buýt bao nhiêu lần cũng được. Có thể mua tại quầy thông tin ga Kyoto hoặc trên xe buýt. Trẻ em giá 350 yên. Vé này không dùng được cho tàu điện.
Tự làm: Tóm tắt giá, nơi mua và phương tiện dùng được của một loại vé.
- 一日券 いちにちけん vé một ngày
- 何回 なんかい bao nhiêu lần
- 案内所 あんないじょ quầy thông tin
- 子ども こども trẻ em
Chỉ khả năng. Đừng nhầm với kế hoạch hay sự cho phép.
Phủ định lịch sự. Đáp án thường đảo ngược khẳng định/phủ định để đánh lừa.
お部屋は508号室です。朝ごはんは七時から九時まで、二階のレストランです。チェックアウトは午前十時です。鍵は帰る時に、一階の受付に返してください。
ホテルさくら
Kính gửi anh Nguyễn, Phòng của anh là 508. Bữa sáng từ 7 giờ đến 9 giờ ở nhà hàng tầng 2. Trả phòng lúc 10 giờ sáng. Khi về, xin trả chìa khóa ở quầy lễ tân tầng 1. Khách sạn Sakura
- 朝ごはん あさごはん bữa sáng
- 二階 にかい tầng hai
- 鍵 かぎ chìa khóa
Dùng cho không gian hoặc thời gian. Gạch chân cả hai đầu mốc.
Lời yêu cầu/hướng dẫn. Hãy biến nó thành hành động cụ thể trong câu hỏi.
一日目は、札幌の町を歩きました。昼ごはんにラーメンを食べました。夜は有名な時計台を見に行きました。小さかったですが、きれいでした。
二日目は、バスで湖へ行きました。湖の水はとても青くて、きれいでした。父は写真を百枚撮りました。
三日目は雨でしたから、ホテルの近くでお土産を買いました。わたしは友達にチョコレートを買いました。
北海道は夏でも夜は少し寒かったです。今度は冬に行って、雪を見たいです。
Kỳ nghỉ hè tôi cùng gia đình đi du lịch Hokkaido. Từ Tokyo đi máy bay mất một tiếng rưỡi.
Ngày thứ nhất chúng tôi dạo phố Sapporo. Bữa trưa ăn ramen. Buổi tối đi xem tháp đồng hồ nổi tiếng. Tháp nhỏ nhưng đẹp.
Ngày thứ hai chúng tôi đi xe buýt đến hồ. Nước hồ rất xanh và đẹp. Bố chụp 100 tấm ảnh.
Ngày thứ ba trời mưa nên chúng tôi mua quà gần khách sạn. Tôi mua sô-cô-la cho bạn.
Hokkaido dù mùa hè nhưng buổi tối hơi lạnh. Lần sau tôi muốn đi vào mùa đông để ngắm tuyết.
・和室(朝ごはんつき) 八千円
・洋室(朝ごはんなし) 六千五百円
・洋室(朝ごはんつき) 七千五百円
金曜日と土曜日は、どの部屋も千円高くなります。
子どもは半分のねだんです。
チェックインは午後三時から、チェックアウトは午前十時までです。
晩ごはんはありません。ホテルの近くに店がたくさんあります。
駅からホテルまで、歩いて五分です。
[Khách sạn Umikaze — Giá một đêm (một người)]
・Phòng kiểu Nhật (có bữa sáng): 8.000 yên
・Phòng kiểu Tây (không bữa sáng): 6.500 yên
・Phòng kiểu Tây (có bữa sáng): 7.500 yên
Thứ Sáu và thứ Bảy, phòng nào cũng đắt hơn 1.000 yên.
Trẻ em nửa giá.
Nhận phòng từ 3 giờ chiều, trả phòng trước 10 giờ sáng.
Không có bữa tối. Gần khách sạn có nhiều quán ăn.
Từ ga đến khách sạn đi bộ 5 phút.
宿題 · Bài nộp
Nộp bài tập
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
Đăng nhập để nộp bài Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.