Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Từ vựng chưa thuộc
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
Đăng nhập để lưu tiến độ từng từ. Đăng nhập
Kiểm tra bài cũ
Đề kiểm tra nội dung Buổi 7 · 語彙 C. Đúng từ 80% trở lên thì mở được buổi học hôm nay. Sai thì làm lại ngay, không phải chờ.
Bài đọc của buổi này 読解
6 bài · 18 câu hỏi · đọc trước, trả lời, rồi mới mở bản dịch
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
【Nhà ăn hôm nay】 Suất A: cá và cơm 480 yên. Suất B: cơm cà ri 420 yên. Udon 350 yên. Cà phê 120 yên. Suất A có kèm đồ uống. Từ 12 đến 1 giờ có nhiều học viên.
Mẹo: Với bảng thông tin, đừng đọc theo câu: hãy quét giá, món, và điều kiện kèm theo thành ba cột.
Tự làm: Chọn một món và nói giá bằng câu 「~を食べます。~円です」.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 学食 がくしょく nhà ăn trường học
- メニュー めにゅー thực đơn
- 魚 さかな cá
- 飲み物 のみもの đồ uống
- 人気 にんき được ưa chuộng
Dùng cho không gian hoặc thời gian. Gạch chân cả hai đầu mốc.
Các số, giờ, giá tiền là dữ kiện dễ ra câu hỏi. Đọc chậm đơn vị đi kèm.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
Ngày mai, tôi đi núi cùng cả lớp. Có thể mua cơm hộp ở ga nhưng tôi sẽ làm ở nhà, vì tôi rất thích cơm nắm mẹ làm. Tối nay tôi sẽ cùng mẹ làm cơm nắm và trứng cuộn. Vì sáng sớm nên tôi cũng mua nước trái cây.
Mẹo: こともできます cho biết một khả năng, nhưng でも đưa ra lựa chọn thực tế của người nói.
Tự làm: Nói bạn sẽ mang gì khi đi chơi: 「~を作ります/買います」.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- お弁当 おべんとう cơm hộp
- 山 やま núi
- おにぎり おにぎり cơm nắm
- 卵焼き たまごやき trứng cuộn
- 早い はやい sớm
Sau でも hoặc sau が thường là thông tin quan trọng làm đổi dự đoán ban đầu.
Hỏi “tại sao” thì dò ngay mệnh đề trước から; B là kết quả.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
A: Cà ri này cay không? B: Hơi cay nhưng rất ngon. A: Tôi không thích món cay lắm. B: Vậy hãy cho phô mai vào. Vị sẽ dịu hơn một chút. A: Tôi sẽ làm thế. Cho tôi nước nữa.
Mẹo: あまり + phủ định = không ... lắm. Lời khuyên của B dùng てください, sau đó A đặt thêm món bằng をください.
Tự làm: Đặt đồ ở quán: xin một món và nói một sở thích.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- からい からい cay
- 料理 りょうり món ăn
- 味 あじ hương vị
- チーズ ちーず phô mai
- 水 みず nước
Sau でも hoặc sau が thường là thông tin quan trọng làm đổi dự đoán ban đầu.
Mẫu yêu cầu lịch sự trong cửa hàng, nhà hàng hoặc tình huống phục vụ.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
【Đồ cần mua hôm nay】 1 chai sữa, 2 ổ bánh mì, 4 quả táo, 1 vỉ trứng. Sữa mua ở cửa hàng trước ga. Bánh mì ở siêu thị rẻ hơn cửa hàng kia. Mẹ thích táo, nhưng ở nhà đã có trứng.
Mẹo: Cấu trúc AよりBのほうが…: B là bên rẻ hơn. “Có sẵn ở nhà” giải thích vì sao không cần mua trứng.
Tự làm: Viết danh sách 3 món và số lượng bằng tiếng Nhật.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 牛乳 ぎゅうにゅう sữa
- パン ぱん bánh mì
- スーパー すーぱー siêu thị
- 安い やすい rẻ
- たまご たまご trứng
Đáp án đúng là danh từ đứng ngay trước のほうが.
あります cho đồ vật/sự việc; います cho người/động vật. Chú ý danh từ đứng trước が.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
Tiệm bánh trước ga mở lúc 6 giờ 30 sáng. Khoảng 7 giờ, bánh vừa nướng được bày ra. Trước khi đến công ty, tôi mua sandwich trứng và sữa ở đó. Chỉ thứ Sáu, cà phê giá 100 yên. Hôm nay là thứ Sáu nên tôi cũng mua cà phê.
Mẹo: Câu giá cà phê có điều kiện ngày. だけ giới hạn khuyến mãi ở thứ Sáu, không áp dụng mọi ngày.
Tự làm: Kể món bạn mua trước khi đi học hoặc đi làm.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- パン屋 ぱんや tiệm bánh
- 開く あく mở
- 並ぶ ならぶ được bày / xếp hàng
- たまごサンド たまごさんど sandwich trứng
- 金曜日 きんようび thứ Sáu
Việc sau 前に diễn ra trước hành động V. Đây là bẫy thứ tự thường gặp.
Giống “chỉ” nhưng không bắt buộc có phủ định như しか.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
Nhân viên: Quý khách gọi gì ạ? Khách: Cho tôi suất cá. Nhân viên: Có kèm canh miso và cơm. Quý khách dùng đồ uống gì không? Khách: Cho tôi trà nóng. Nhân viên: Vâng. Tổng cộng 900 yên.
Mẹo: お願いします chốt món chính; ください chốt đồ uống thêm. “つきます” là món kèm, không phải món khách tự gọi riêng.
Tự làm: Thực hành gọi một món chính và một đồ uống.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 注文 ちゅうもん gọi món
- 定食 ていしょく suất ăn
- 温かい あたたかい ấm / nóng
- 全部 ぜんぶ tổng cộng / tất cả
- つく つく được kèm theo
Cách gọi món hoặc yêu cầu lịch sự. Trong hội thoại dịch vụ, danh từ đứng trước を là lựa chọn cuối cùng.
Mẫu yêu cầu lịch sự trong cửa hàng, nhà hàng hoặc tình huống phục vụ.
宿題 · Bài nộp
Nộp bài tập
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
Đăng nhập để nộp bài Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.