Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Từ vựng chưa thuộc
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
Đăng nhập để lưu tiến độ từng từ. Đăng nhập
Kiểm tra bài cũ
Đề kiểm tra nội dung Buổi 60 · 情報・コミュニケーション · 世界と日本 · どんな人・気持ち?. Đúng từ 80% trở lên thì mở được buổi học hôm nay. Sai thì làm lại ngay, không phải chờ.
Hiểu nghĩa, cách nối và tự đặt câu ngắn.
Ngữ pháp của buổi này 文法 8課 中盤
11 mẫu · mẫu đang học được tô vàng ngay trong câu ví dụ
- どなた donata 文法Vị nào; ai (lịch sự). Cách hỏi người lịch sự hơn だれ, thường dùng với khách hoặc người trên.接続:どなたですかVị nào; ai (lịch sự). Cách hỏi người lịch sự hơn だれ, thường dùng với khách hoặc người trên.注意 / Lưu ý:Không dùng だれ trong tình huống cần đặc biệt lịch sự nếu có thể dùng どなた.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Hỏi “ai” với phép lịch sự
Tự hỏi: Đang hỏi khách/người lạ/người trên không?
Tránh: Đừng dùng trong nói rất thân mật
Mẹo nhớ: どなたですか
Kiểm lại: Đổi だれ thành どなた để lịch sựあの方はどなたですか。Vị kia là ai vậy?受付の方はどなたですか。Vị nào là người phụ trách lễ tân?失礼ですが、どなた様でしょうか。Xin thất lễ, cho hỏi quý vị là ai ạ? - どの dono 文法Cái/người… nào. Từ nghi vấn luôn đứng trước danh từ để chọn hoặc xác định một đối tượng.接続:どの + NCái/người… nào. Từ nghi vấn luôn đứng trước danh từ để chọn hoặc xác định một đối tượng.注意 / Lưu ý:どれ đứng độc lập; どの bắt buộc có danh từ theo sau.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Hỏi “cái/người nào” và bắt buộc có danh từ sau
Tự hỏi: Có danh từ ngay sau từ nghi vấn không?
Tránh: Đừng để どの đứng một mình
Mẹo nhớ: どの + N
Kiểm lại: Nếu sau chỗ trống là danh từ, chọn どのどのかばんがあなたのですか。Chiếc túi nào là của bạn?どの電車が新大阪へ行きますか。Tàu nào đi Shin-Osaka?どの学生がベトナムから来ましたか。Học sinh nào đến từ Việt Nam? - どれでも doredemo 文法Cái nào cũng được; bất kỳ cái nào. Cho phép lựa chọn tự do trong một nhóm đồ vật.接続:どれでも + khẳng địnhCái nào cũng được; bất kỳ cái nào. Cho phép lựa chọn tự do trong một nhóm đồ vật.注意 / Lưu ý:どれ = cái nào?; どれか = một cái nào đó; どれも + phủ định = không cái nào.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói bất kỳ cái nào cũng được
Tự hỏi: Cho phép chọn tự do trong các vật không?
Tránh: Đừng dùng để hỏi “cái nào?”
Mẹo nhớ: どれでも + khẳng định
Kiểm lại: でも = cái nào cũng được好きなケーキをどれでも選んでください。Hãy chọn bất kỳ chiếc bánh nào bạn thích.三つの中から、どれでも選べます。Trong ba cái, bạn có thể chọn bất kỳ cái nào.ペンはどれでも使っていいです。Bạn dùng bút nào cũng được. - どんな donna 文法Loại… như thế nào?. Hỏi tính chất, loại hoặc đặc điểm của danh từ.接続:どんな + NLoại… như thế nào?. Hỏi tính chất, loại hoặc đặc điểm của danh từ.注意 / Lưu ý:どう là “thế nào” đứng vị ngữ; どんな phải đi trước danh từ.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Hỏi loại/đặc điểm của danh từ
Tự hỏi: Muốn biết “loại nào như thế nào” không?
Tránh: Đừng để どんな đứng một mình
Mẹo nhớ: どんな + N
Kiểm lại: Sau đó luôn là danh từ: どんな本どんな音楽が好きですか。Bạn thích thể loại âm nhạc như thế nào?東京はどんな町ですか。Tokyo là thành phố như thế nào?どんな先生に習いたいですか。Bạn muốn học với giáo viên như thế nào? - なに nani 文法Cái gì. Cách đọc thường dùng trước trợ từ; hỏi sự vật hoặc nội dung.接続:なにを/なにが/なにに…Cái gì. Cách đọc thường dùng trước trợ từ; hỏi sự vật hoặc nội dung.注意 / Lưu ý:何 đọc là なん trước です, の và một số từ đếm; thường đọc なに trước を/が.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Hỏi về vật/nội dung
Tự hỏi: Chỗ trống là “cái gì” không?
Tránh: Đừng quên cách đọc なん trước một số âm
Mẹo nhớ: なに + trợ từ
Kiểm lại: Trước を/が thường là なに何を食べたいですか。Bạn muốn ăn gì?箱の中に何がありますか。Trong hộp có gì?今、何がいちばん必要ですか。Bây giờ bạn cần gì nhất? - なにか nanika 文法Cái gì đó; thứ gì đó. Chỉ một vật/nội dung không xác định; を/が thường có thể lược.接続:なにか + VCái gì đó; thứ gì đó. Chỉ một vật/nội dung không xác định; を/が thường có thể lược.注意 / Lưu ý:何 là câu hỏi; 何か là một thứ không xác định.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói một vật/sự việc không xác định
Tự hỏi: Có nghĩa “cái gì đó” không?
Tránh: Đừng dùng khi phủ định “không gì”
Mẹo nhớ: なにか
Kiểm lại: か = một thứ nào đó何か飲みたいです。Tôi muốn uống thứ gì đó.冷蔵庫に何か冷たい飲み物があります。Trong tủ lạnh có đồ uống lạnh gì đó.週末に何かおもしろいことをしましょう。Cuối tuần hãy làm điều gì đó thú vị. - なにも~ません nanimo masen 文法Không… gì cả. Phủ định toàn bộ sự vật/hành động liên quan.接続:なにも + phủ địnhKhông… gì cả. Phủ định toàn bộ sự vật/hành động liên quan.注意 / Lưu ý:何でも + khẳng định = cái gì cũng; 何か = thứ gì đó.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói không một thứ gì
Tự hỏi: Toàn bộ nội dung/vật đều bị phủ định không?
Tránh: Đừng dùng với động từ khẳng định
Mẹo nhớ: なにも + phủ định
Kiểm lại: “Không gì” = 何 + も + ない朝、何も食べませんでした。Sáng nay tôi không ăn gì cả.昨日は何も買いませんでした。Hôm qua tôi không mua gì cả.忙しくて、何もできませんでした。Tôi bận nên không làm được gì cả. - なん nan 文法Gì; bao nhiêu (cách đọc なん của 何). Dùng trước です, の và nhiều từ đếm như 時・人・枚.接続:なんですか/なんの/なん + từ đếmGì; bao nhiêu (cách đọc なん của 何). Dùng trước です, の và nhiều từ đếm như 時・人・枚.注意 / Lưu ý:何を thường đọc なにを; 何時 đọc なんじ.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Đọc 何 là なん trước です, の, từ đếm
Tự hỏi: Sau 何 có âm cần đổi cách đọc không?
Tránh: Đừng đọc 何を là なんを ở mẫu cơ bản
Mẹo nhớ: なんですか, なんじ, なんにん
Kiểm lại: Thấy です/の/counter, thử đọc なんこれは何ですか。Đây là cái gì?今日は何曜日ですか。Hôm nay là thứ mấy?この漢字は何と読みますか。Chữ kanji này đọc là gì? - なんで nande 文法Tại sao; bằng gì. Trong hội thoại hỏi lý do hoặc phương tiện tùy ngữ cảnh.接続:なんで + câuTại sao; bằng gì. Trong hội thoại hỏi lý do hoặc phương tiện tùy ngữ cảnh.注意 / Lưu ý:なんで có thể mơ hồ; hỏi phương tiện rõ hơn có thể dùng 何で, hỏi lý do lịch sự dùng どうして.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Hỏi lý do hoặc phương tiện theo ngữ cảnh
Tự hỏi: Câu trả lời là “vì…” hay “bằng…”?
Tránh: Đừng dùng nếu cần câu hỏi trang trọng về lý do
Mẹo nhớ: なんで casual, どうして trung tính, なぜ trang trọng
Kiểm lại: Nếu sau là 会社へ行きます, có thể hỏi phương tiện; hãy nhìn câu trả lờiなんで日本語を勉強していますか。Tại sao bạn đang học tiếng Nhật?何で会社へ行きますか。Bạn đi làm bằng phương tiện gì?なんで昨日休んだのですか。Tại sao hôm qua bạn nghỉ? - なんでも nandemo 文法Bất cứ thứ gì; cái gì cũng. Không giới hạn sự vật hoặc nội dung.接続:なんでも + khẳng địnhBất cứ thứ gì; cái gì cũng. Không giới hạn sự vật hoặc nội dung.注意 / Lưu ý:何も + phủ định = không gì; 何か = cái gì đó.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói bất cứ thứ gì
Tự hỏi: Câu khẳng định mở không giới hạn sự vật?
Tránh: Đừng dùng để nói “không gì”
Mẹo nhớ: なんでも + khẳng định
Kiểm lại: でも = cái gì cũng được田中さんは何でも食べます。Anh Tanaka ăn được mọi thứ.この店では何でもそろいます。Ở cửa hàng này thứ gì cũng có.分からなければ、何でも質問してください。Nếu không hiểu, hãy hỏi bất cứ điều gì. - ~なんと言いますか nanto iimasuka 文法… nói/gọi là gì?. Hỏi từ ngữ hoặc cách gọi một sự vật trong một ngôn ngữ.接続:N は ngôn ngữ で なんと言いますか… nói/gọi là gì?. Hỏi từ ngữ hoặc cách gọi một sự vật trong một ngôn ngữ.注意 / Lưu ý:何と言いますか hỏi từ/cách gọi; どう言いますか hỏi cách diễn đạt, đôi khi gần nghĩa.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Hỏi tên/từ gọi của một vật
Tự hỏi: Muốn biết “gọi là gì” trong một ngôn ngữ không?
Tránh: Đừng dùng khi hỏi cách diễn đạt cả ý/câu
Mẹo nhớ: N は X語で何と言いますか
Kiểm lại: Hỏi tên một đối tượng → 何と言いますか「ありがとう」は英語で何と言いますか。“Arigatou” nói bằng tiếng Anh là gì?「電車」はベトナム語で何と言いますか。“Densha” nói bằng tiếng Việt là gì?この料理は日本語で何と言いますか。Món này gọi bằng tiếng Nhật là gì?
宿題 · Bài nộp
Nộp bài tập
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
Đăng nhập để nộp bài Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.