Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Từ vựng chưa thuộc
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
Đăng nhập để lưu tiến độ từng từ. Đăng nhập
Kiểm tra bài cũ
Đề kiểm tra nội dung Buổi 55 · 体・健康 · 道具・材料・機械. Đúng từ 80% trở lên thì mở được buổi học hôm nay. Sai thì làm lại ngay, không phải chờ.
Hiểu nghĩa, cách nối và tự đặt câu ngắn.
Ngữ pháp của buổi này 文法 8課 前半
11 mẫu · mẫu đang học được tô vàng ngay trong câu ví dụ
- だれ dare 文法Ai. Từ nghi vấn hỏi người; có thể đi với các trợ từ theo vai trò trong câu.接続:だれが/だれを/だれと…Ai. Từ nghi vấn hỏi người; có thể đi với các trợ từ theo vai trò trong câu.注意 / Lưu ý:だれか = ai đó; だれも + phủ định = không ai; どなた lịch sự hơn.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Hỏi về người
Tự hỏi: Chỗ cần thông tin là một người không?
Tránh: Đừng dùng cho vật/nơi
Mẹo nhớ: だれ + trợ từ phù hợp
Kiểm lại: Thay tên người bằng だれ, giữ nguyên trợ từだれがこのケーキを作りましたか。Ai đã làm chiếc bánh này?あの人はだれですか。Người kia là ai?だれにこのメールを送りましたか。Bạn đã gửi email này cho ai? - だれか dareka 文法Ai đó. Chỉ một người không xác định; が/を thường có thể lược ngay sau だれか.接続:だれか + trợ từ/VAi đó. Chỉ một người không xác định; が/を thường có thể lược ngay sau だれか.注意 / Lưu ý:だれ là câu hỏi “ai?”; だれか là “ai đó”.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói một người chưa xác định
Tự hỏi: Biết có một người nhưng chưa biết/không nói rõ ai?
Tránh: Đừng dùng để hỏi trực tiếp
Mẹo nhớ: だれか
Kiểm lại: Dấu hiệu “ai đó” → だれか部屋にだれかいます。Có ai đó trong phòng.玄関にだれか来ました。Có ai đó đã đến cửa.だれかこの漢字を読めますか。Có ai đọc được kanji này không? - だれでも daredemo 文法Bất kỳ ai; ai cũng. Không giới hạn người thực hiện hoặc được áp dụng.接続:だれでも + khẳng địnhBất kỳ ai; ai cũng. Không giới hạn người thực hiện hoặc được áp dụng.注意 / Lưu ý:だれも + phủ định = không ai; だれか = ai đó.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói bất kỳ ai cũng được
Tự hỏi: Câu mang nghĩa mở, khẳng định và không giới hạn người?
Tránh: Đừng dùng trong câu phủ định để nói “không ai”
Mẹo nhớ: だれでも + khẳng định
Kiểm lại: “Ai cũng/bất cứ ai” → でもこのイベントはだれでも参加できます。Sự kiện này bất kỳ ai cũng có thể tham gia.だれでも最初は間違えます。Bất kỳ ai lúc đầu cũng mắc lỗi.この図書館はだれでも利用できます。Bất cứ ai cũng có thể sử dụng thư viện này. - だれも~ません daremo masen 文法Không ai…. Phủ định toàn bộ người trong phạm vi.接続:だれも + phủ địnhKhông ai…. Phủ định toàn bộ người trong phạm vi.注意 / Lưu ý:だれでも đi với khẳng định = bất kỳ ai; không nói だれもいます với nghĩa “mọi người”.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói không một ai
Tự hỏi: Cả nhóm người đều bị phủ định không?
Tránh: Đừng dùng với động từ khẳng định
Mẹo nhớ: だれも + phủ định
Kiểm lại: “Không ai” = だれ + も + ない教室にはだれもいません。Trong lớp không có ai.パーティーにはだれも来ませんでした。Không ai đến bữa tiệc.その質問にはだれも答えられません。Không ai trả lời được câu hỏi đó. - どこ doko 文法Ở đâu; nơi nào. Hỏi vị trí, điểm đến hoặc nơi xảy ra hành động; chọn trợ từ theo động từ.接続:どこに/へ/で…Ở đâu; nơi nào. Hỏi vị trí, điểm đến hoặc nơi xảy ra hành động; chọn trợ từ theo động từ.注意 / Lưu ý:どこに hỏi tồn tại/đích; どこで hỏi nơi hành động.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Hỏi nơi chốn
Tự hỏi: Chỗ cần thông tin là địa điểm/đích/nơi hành động?
Tránh: Đừng quên chọn に・へ・で theo động từ
Mẹo nhớ: どこ + trợ từ
Kiểm lại: Thay tên nơi bằng どこ, giữ trợ từ đúng vai tròトイレはどこですか。Nhà vệ sinh ở đâu?鍵はどこにありますか。Chìa khóa ở đâu?夏休みはどこへ行きますか。Nghỉ hè bạn đi đâu? - どこか dokoka 文法Ở đâu đó; nơi nào đó. Chỉ một nơi không xác định; trợ từ が/を/へ có thể được lược trong một số cấu trúc.接続:どこか(に/へ/で)Ở đâu đó; nơi nào đó. Chỉ một nơi không xác định; trợ từ が/を/へ có thể được lược trong một số cấu trúc.注意 / Lưu ý:どこ là câu hỏi; どこか là một nơi không xác định.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói một nơi không xác định
Tự hỏi: Có nghĩa “đâu đó” không?
Tránh: Đừng dùng khi muốn nói “bất cứ đâu”
Mẹo nhớ: どこか
Kiểm lại: か = một nơi/chưa xác định夏休みにどこかへ行きたいです。Nghỉ hè tôi muốn đi đâu đó.どこか静かな所へ行きたいです。Tôi muốn đi một nơi nào đó yên tĩnh.財布をどこかで落としました。Tôi đã làm rơi ví ở đâu đó. - どこでも dokodemo 文法Bất cứ đâu; ở đâu cũng. Không giới hạn địa điểm.接続:どこでも + khẳng địnhBất cứ đâu; ở đâu cũng. Không giới hạn địa điểm.注意 / Lưu ý:どこにも + phủ định = không ở đâu; どこか = ở đâu đó.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói bất kỳ nơi nào
Tự hỏi: Câu khẳng định cho phép không giới hạn nơi?
Tránh: Đừng dùng để nói “không nơi nào”
Mẹo nhớ: どこでも + khẳng định
Kiểm lại: でも = ở đâu cũng đượcこのカードはどこでも使えます。Thẻ này có thể dùng ở bất cứ đâu.この店はどこでも同じ値段です。Cửa hàng này ở đâu giá cũng như nhau.インターネットがあれば、どこでも働けます。Có Internet thì có thể làm việc ở bất cứ đâu. - どこにも~ません dokonimo masen 文法Không ở đâu; không đến nơi nào. Phủ định sự tồn tại/đích đến với trợ từ に.接続:どこにも + VませんKhông ở đâu; không đến nơi nào. Phủ định sự tồn tại/đích đến với trợ từ に.注意 / Lưu ý:どこでも + khẳng định = bất cứ đâu; どこか = đâu đó.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói không ở đâu/có ở đâu
Tự hỏi: Đang phủ định nơi tồn tại hoặc đích đến không?
Tránh: Đừng dùng động từ khẳng định phía sau
Mẹo nhớ: どこにも + phủ định
Kiểm lại: にも thường hợp với ある・いる・行く dạng phủ định今日はどこにも行きません。Hôm nay tôi không đi đâu cả.週末はどこにも出かけません。Cuối tuần tôi không đi đâu cả.探しましたが、どこにも鍵がありません。Tôi đã tìm nhưng chìa khóa không có ở đâu cả. - どこへも~ません dokoemo masen 文法Không đi về đâu cả. Nhấn hướng/đích của động từ chuyển động trong câu phủ định.接続:どこへも + động từ chuyển động phủ địnhKhông đi về đâu cả. Nhấn hướng/đích của động từ chuyển động trong câu phủ định.注意 / Lưu ý:どこにも行きません gần nghĩa; へ nhấn hướng chuyển động.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói không đi về đâu
Tự hỏi: Động từ là di chuyển có hướng không?
Tránh: Đừng dùng nếu không cần nhấn hướng
Mẹo nhớ: どこへも + phủ định
Kiểm lại: へ nhấn “về phía đâu”日曜日はどこへも出かけませんでした。Chủ nhật tôi đã không đi đâu cả.休みの日はどこへも行きたくないです。Ngày nghỉ tôi không muốn đi đâu cả.台風なので、今日はどこへも行けません。Vì bão nên hôm nay tôi không thể đi đâu. - どこも~ません dokomo masen 文法Không nơi nào…. Phủ định toàn bộ các địa điểm, thường khi đánh giá/tìm kiếm nhiều nơi.接続:どこも + phủ địnhKhông nơi nào…. Phủ định toàn bộ các địa điểm, thường khi đánh giá/tìm kiếm nhiều nơi.注意 / Lưu ý:どこにも thường đi với tồn tại/đi đến; どこも có thể làm chủ đề của nhận xét.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói mọi nơi đều không hoặc không nơi nào
Tự hỏi: Đang đánh giá toàn bộ các địa điểm không?
Tránh: Đừng nhầm với どこにも khi nói vị trí cụ thể
Mẹo nhớ: どこも + phủ định
Kiểm lại: “Chỗ nào cũng không…” → どこも日曜日なので、店はどこも開いていません。Vì là Chủ nhật nên không cửa hàng nào mở.この町のホテルはどこも満室です。Khách sạn nào trong thành phố này cũng kín phòng.店を探しましたが、どこも閉まっていました。Tôi tìm cửa hàng nhưng chỗ nào cũng đóng cửa. - どちら dochira 文法Bên nào; cái nào trong hai; đâu. Hỏi lựa chọn giữa hai hoặc hỏi hướng/địa điểm một cách lịch sự.接続:AとBとどちら/どちらですかBên nào; cái nào trong hai; đâu. Hỏi lựa chọn giữa hai hoặc hỏi hướng/địa điểm một cách lịch sự.注意 / Lưu ý:どれ dùng chọn trong ba vật trở lên; どっち là dạng thân mật.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Hỏi cái nào/hướng nào hoặc chọn trong hai
Tự hỏi: Có hai lựa chọn hoặc cần lịch sự không?
Tránh: Đừng dùng どれ khi nhấn hai phương án
Mẹo nhớ: どちら
Kiểm lại: Hai bên/hai món → どちらコーヒーと紅茶と、どちらが好きですか。Giữa cà phê và trà, bạn thích loại nào?エレベーターはどちらですか。Thang máy ở hướng nào ạ?和室と洋室と、どちらにしますか。Giữa phòng kiểu Nhật và kiểu Tây, bạn chọn phòng nào?
宿題 · Bài nộp
Nộp bài tập
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
Đăng nhập để nộp bài Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.