Hán Việt: HÀNH đi, thực hiện 行く・銀行
関連語彙 · Từ ghép 5
- 行く 【いく】 HÀNH đi
- 銀行 【ぎんこう】 HÀNH ngân hàng
- 旅行 【りょこう】 HÀNH du lịch
- 行き先 【いきさき】 HÀNH điểm đến
- 行う 【おこなう】 tiến hành
例文 · Câu ví dụ 7
- 明日学校へ行きます。 Ngày mai tôi đi học.
- 明日、学校へ行きます。 Ngày mai tôi đi học.
- 銀行へ行ってください。 Xin hãy đi tới ngân hàng.
- 銀行へ行く前に営業時間を確認しました。 Trước khi đi ngân hàng, tôi đã kiểm tra giờ mở cửa.
- 学校へ行きます。 Tôi đi đến trường.
- 窓口で銀行を確認してから手続きを進めます。 Sau khi kiểm tra ngân hàng tại quầy, thủ tục sẽ được tiến hành.
- ニュースでは「行く」について分かりやすく伝えていました。 Bản tin đã trình bày dễ hiểu về “đi”.