Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
A: Xin lỗi, giờ tôi không rảnh tay. B: Vậy tôi nghe điện thoại nhé? A: Làm ơn. Có thể là từ anh Tanaka. B: Được. Tôi sẽ hỏi tên và số điện thoại. A: Cảm ơn. Năm phút nữa tôi quay lại.
Mẹo: B chủ động đề nghị bằng ましょうか. Đừng coi 田中さん là người chắc chắn gọi, vì かもしれません chỉ khả năng.
Tự làm: Đóng vai B: nhận điện thoại và hỏi tên, số điện thoại.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 電話 でんわ điện thoại
- 手 て tay
- 名前 なまえ tên
- 番号 ばんごう số
- 後 あと sau
Lời rủ thân thiện. Sau lời rủ, hãy tìm phản hồi đồng ý hoặc đề nghị khác.
を đánh dấu đối tượng trực tiếp của hành động. Tìm cụm N を V để trả lời “cái gì?”.