Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Từ vựng chưa thuộc
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
Đăng nhập để lưu tiến độ từng từ. Đăng nhập
Kiểm tra bài cũ
Đề kiểm tra nội dung Buổi 38 · 数量・程度 · 町・交通① · 町・交通②. Đúng từ 80% trở lên thì mở được buổi học hôm nay. Sai thì làm lại ngay, không phải chờ.
Hiểu nghĩa, cách nối và tự đặt câu ngắn.
Ngữ pháp của buổi này 文法 5課
13 mẫu · mẫu đang học được tô vàng ngay trong câu ví dụ
- ~が、~ ga 文法Nhưng…; còn…. Nối hai ý đối lập hoặc dùng để mở lời, làm câu nói mềm hơn.接続:Mệnh đề lịch sự が、mệnh đềNhưng…; còn…. Nối hai ý đối lập hoặc dùng để mở lời, làm câu nói mềm hơn.注意 / Lưu ý:が ở cuối lời mở đầu có thể không mang đối lập: すみませんが…使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nối đối lập hoặc mở lời lịch sự
Tự hỏi: Hai vế có trái kỳ vọng không?
Tránh: Đừng dùng chỉ để liệt kê thêm thông tin
Mẹo nhớ: が sau thể lịch sự làm câu mềm
Kiểm lại: “Xin lỗi nhưng…” → すみませんが rất hay dùngこの店は安いですが、おいしいです。Quán này rẻ nhưng ngon.日本語は難しいですが、毎日楽しいです。Tiếng Nhật khó nhưng ngày nào học cũng vui.すみませんが、駅はどこですか。Xin lỗi, nhà ga ở đâu ạ? - ~けど、~ kedo 文法Nhưng…; mà…. Cách nói thân mật của けれども, dùng để đối lập hoặc mở đầu nhẹ nhàng.接続:Thể thông thường + けど、~Nhưng…; mà…. Cách nói thân mật của けれども, dùng để đối lập hoặc mở đầu nhẹ nhàng.注意 / Lưu ý:Với danh từ/な-tính từ thường dùng だけど; けど thiên về hội thoại.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói đối lập thân mật
Tự hỏi: Đang trò chuyện hằng ngày với bạn bè không?
Tránh: Đừng dùng trong thư trang trọng
Mẹo nhớ: けど mềm, ngắn, rất hội thoại
Kiểm lại: Nếu cuối câu muốn để ngỏ ý, けど cũng tự nhiênこの服は好きだけど、少し高い。Tôi thích bộ đồ này nhưng hơi đắt.今日は休みだけど、会社へ行く。Hôm nay nghỉ nhưng tôi vẫn đến công ty.このカメラは古いけど、よく写る。Máy ảnh này cũ nhưng chụp tốt. - ~けれど、~ keredo 文法Tuy… nhưng…. Nối ý đối lập, lịch sự/trung tính hơn けど.接続:Thể thông thường + けれど、~Tuy… nhưng…. Nối ý đối lập, lịch sự/trung tính hơn けど.注意 / Lưu ý:けど thân mật hơn; けれども đầy đủ và hơi trang trọng hơn.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói đối lập trung tính/lịch sự
Tự hỏi: Cần lịch sự hơn けど nhưng không quá văn viết không?
Tránh: Đừng dùng けれど sau mọi từ mà quên chia thể
Mẹo nhớ: けれど nối hai mệnh đề hoàn chỉnh
Kiểm lại: Văn nói lịch sự: けど → けれど日本語は難しいけれど、おもしろいです。Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.小さいけれど、使いやすいかばんです。Đây là chiếc túi nhỏ nhưng dễ dùng.雨が降っているけれど、散歩したいです。Dù trời đang mưa, tôi vẫn muốn đi dạo. - ~。けれども、~ keredomo 文法Tuy nhiên; thế nhưng. Liên từ đầu câu nối hai nhận định đối lập, tương đối trang trọng.接続:Câu 1。けれども、câu 2Tuy nhiên; thế nhưng. Liên từ đầu câu nối hai nhận định đối lập, tương đối trang trọng.注意 / Lưu ý:Trong văn nói thường dùng でも; しかし trang trọng và cứng hơn.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Mở một câu mới bằng “tuy nhiên” lịch sự
Tự hỏi: Đối lập rõ giữa hai câu độc lập không?
Tránh: Đừng lạm dụng trong hội thoại thân mật
Mẹo nhớ: けれども trang trọng hơn けど
Kiểm lại: Sau dấu chấm, muốn chuyển ý mềm → けれどもこの店は便利です。けれども、値段が高いです。Cửa hàng này tiện. Tuy nhiên, giá cao.毎日練習しました。けれども、試合に負けました。Tôi luyện tập mỗi ngày. Tuy vậy vẫn thua trận.駅に近いです。けれども、家賃が高いです。Nhà gần ga. Tuy nhiên tiền thuê cao. - ~。しかし、~ shikashi 文法Tuy nhiên. Liên từ đối lập dùng nhiều trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.接続:Câu 1。しかし、câu 2Tuy nhiên. Liên từ đối lập dùng nhiều trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.注意 / Lưu ý:でも thân mật; しかし trang trọng hơn và thường đứng đầu câu.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nêu đối lập mạnh trong văn viết/báo cáo
Tự hỏi: Đang viết giải thích, báo cáo hay thông báo không?
Tránh: Đừng dùng quá nhiều khi chat với bạn
Mẹo nhớ: しかし đứng đầu câu mới
Kiểm lại: Sắc thái “tuy nhiên” rõ và cứng hơn でも薬を飲みました。しかし、まだ熱があります。Tôi đã uống thuốc. Tuy nhiên, vẫn còn sốt.道は簡単でした。しかし、時間がかかりました。Đường đi đơn giản. Tuy nhiên mất nhiều thời gian.何度も確認しました。しかし、間違いがありました。Tôi đã kiểm tra nhiều lần. Tuy nhiên vẫn có lỗi. - ~。でも、~ demo 文法Nhưng; tuy vậy. Liên từ đối lập thường dùng trong hội thoại.接続:Câu 1。でも、câu 2Nhưng; tuy vậy. Liên từ đối lập thường dùng trong hội thoại.注意 / Lưu ý:Không dùng でも để nối trực tiếp sau mệnh đề như trợ từ; khi nối trực tiếp dùng が/けど.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói “nhưng” tự nhiên trong hội thoại
Tự hỏi: Đang nói thân mật hoặc câu ngắn không?
Tránh: Đừng đặt でも giữa hai mệnh đề như trợ từ
Mẹo nhớ: Nhất định bắt đầu một câu mới
Kiểm lại: Ngắt câu rồi “でも、…”行きたいです。でも、今日は仕事です。Tôi muốn đi. Nhưng hôm nay tôi phải làm việc.この靴がほしいです。でも、お金が足りません。Tôi muốn đôi giày này. Nhưng không đủ tiền.彼は日本人です。でも、納豆が苦手です。Anh ấy là người Nhật. Nhưng không thích natto. - だから、~ dakara 文法Vì vậy; cho nên. Đứng đầu câu kết quả, dựa trên lý do đã nêu trước đó.接続:Lý do。だから、kết quảVì vậy; cho nên. Đứng đầu câu kết quả, dựa trên lý do đã nêu trước đó.注意 / Lưu ý:から gắn cuối mệnh đề lý do; だから là liên từ đứng đầu câu sau.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nêu kết quả sau một lý do đã nói
Tự hỏi: Lý do ở câu trước và bây giờ nói kết quả không?
Tránh: Đừng gắn だから sau mệnh đề như から
Mẹo nhớ: だから mở đầu vế/câu kết quả
Kiểm lại: “Vì vậy” đứng đầu câu thứ hai → だから明日は試験です。だから、今晩勉強します。Ngày mai có kỳ thi. Vì vậy tối nay tôi sẽ học.今日は給料日です。だから、外食します。Hôm nay là ngày nhận lương. Vì vậy tôi đi ăn ngoài.道が混んでいました。だから、遅れました。Đường đông. Vì vậy tôi đến muộn. - そして、~ soshite 文法Và; rồi; hơn nữa. Bổ sung thông tin hoặc nối hành động/sự việc cùng hướng.接続:Câu 1。そして、câu 2Và; rồi; hơn nữa. Bổ sung thông tin hoặc nối hành động/sự việc cùng hướng.注意 / Lưu ý:それから thường nhấn trình tự thời gian hơn; そして thiên về bổ sung/liên kết.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Thêm một thông tin cùng chiều
Tự hỏi: Ý sau là bổ sung, không phải nguyên nhân hay thứ tự bắt buộc?
Tránh: Đừng dùng cho quan hệ đối lập
Mẹo nhớ: そして = và hơn nữa
Kiểm lại: Hai nhận xét cùng hướng → そしてこの町は静かです。そして、きれいです。Thị trấn này yên tĩnh. Và còn đẹp nữa.彼女は英語ができます。そして、中国語も話せます。Cô ấy biết tiếng Anh. Hơn nữa còn nói được tiếng Trung.部屋は広いです。そして、とても明るいです。Phòng rộng. Và còn rất sáng. - それから、~ sorekara 文法Sau đó; và còn…. Nối các hành động theo trình tự hoặc thêm một mục sau mục trước.接続:Câu 1。それから、câu 2Sau đó; và còn…. Nối các hành động theo trình tự hoặc thêm một mục sau mục trước.注意 / Lưu ý:そして có thể chỉ bổ sung; それから thường thể hiện “sau đó”.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Kể bước tiếp theo theo thời gian
Tự hỏi: B có diễn ra sau A theo trình tự không?
Tránh: Đừng dùng khi chỉ thêm một tính chất
Mẹo nhớ: それから = sau đó
Kiểm lại: Câu chuyện có timeline → それから朝ご飯を食べます。それから、学校へ行きます。Tôi ăn sáng. Sau đó đi học.駅で切符を買いました。それから、電車に乗りました。Tôi mua vé ở ga. Sau đó lên tàu.宿題をしました。それから、ゲームをしました。Tôi làm bài tập. Sau đó chơi game. - ~。では、~ dewa 文法Vậy thì; thế thì. Chuyển sang quyết định, bước tiếp theo hoặc kết thúc; văn phong lịch sự/trung tính.接続:Câu。では、~Vậy thì; thế thì. Chuyển sang quyết định, bước tiếp theo hoặc kết thúc; văn phong lịch sự/trung tính.注意 / Lưu ý:じゃ là dạng hội thoại thân mật; それでは đầy đủ và lịch sự hơn.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Chuyển sang bước/đề xuất tiếp theo lịch sự
Tự hỏi: Đã kết thúc một ý và chuẩn bị bước tiếp không?
Tránh: Đừng dùng trong chat quá thân mật nếu không cần
Mẹo nhớ: では = vậy thì, ngắn và lịch sự
Kiểm lại: Họp/lớp học: “vậy thì bắt đầu” → では説明は終わりました。では、練習しましょう。Phần giải thích đã xong. Vậy thì hãy luyện tập.質問はありませんね。では、次へ進みます。Không có câu hỏi nhỉ. Vậy chuyển sang phần tiếp theo.では、結果を説明します。Vậy thì tôi xin giải thích kết quả. - ~。それでは、~ sore dewa 文法Nếu vậy thì; vậy thì. Dựa trên thông tin trước để đưa ra hành động/kết luận; lịch sự hơn では/じゃ.接続:Câu。それでは、~Nếu vậy thì; vậy thì. Dựa trên thông tin trước để đưa ra hành động/kết luận; lịch sự hơn では/じゃ.注意 / Lưu ý:それじゃ/じゃ thân mật hơn.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Chuyển ý dựa trên điều vừa thống nhất, trang trọng hơn
Tự hỏi: Muốn lịch sự và đầy đủ hơn では không?
Tránh: Đừng dùng với bạn bè thân trong mọi câu
Mẹo nhớ: それでは = nếu vậy thì
Kiểm lại: Kết thúc một phần rồi sang phần mới → それでは皆さんそろいましたね。それでは、会議を始めます。Mọi người đã có mặt đủ rồi nhỉ. Vậy thì bắt đầu cuộc họp.準備ができましたね。それでは、出発しましょう。Chuẩn bị xong rồi nhỉ. Vậy thì xuất phát thôi.それでは、また来週お会いしましょう。Vậy thì hẹn gặp lại tuần sau. - ~。それじゃ、~ soreja 文法Thế thì; vậy nhé. Cách nói thân mật dựa trên nội dung trước để quyết định/chuyển ý.接続:Câu。それじゃ、~Thế thì; vậy nhé. Cách nói thân mật dựa trên nội dung trước để quyết định/chuyển ý.注意 / Lưu ý:Trang trọng hơn dùng それでは; ngắn hơn nữa là じゃ.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Chuyển ý thân mật với người quen
Tự hỏi: Có thể nói tự nhiên như với bạn bè không?
Tránh: Đừng dùng email/trình bày trang trọng
Mẹo nhớ: それじゃ là dạng thân mật của それでは
Kiểm lại: Nghĩ “thế nhé” → それじゃもう遅いね。それじゃ、帰ろう。Muộn rồi nhỉ. Thế thì về thôi.明日は六時に集合ね。それじゃ、おやすみ。Mai tập trung lúc 6 giờ nhé. Vậy chúc ngủ ngon.それじゃ、この店にしよう。Thế thì chọn quán này nhé. - ~。じゃ、~ ja 文法Vậy thì; thế nhé. Dạng rút gọn rất thân mật của では/それでは.接続:Câu。じゃ、~Vậy thì; thế nhé. Dạng rút gọn rất thân mật của では/それでは.注意 / Lưu ý:Không phù hợp văn bản hoặc tình huống trang trọng.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Chuyển ý rất ngắn, thân mật
Tự hỏi: Tình huống hoàn toàn casual không?
Tránh: Đừng dùng với khách/cấp trên
Mẹo nhớ: じゃ là rút gọn của では
Kiểm lại: Nếu dùng được “thế nhé” trong tiếng Việt, じゃ hợpじゃ、駅で会いましょう。Vậy thì gặp nhau ở ga nhé.じゃ、あとで電話するね。Vậy lát nữa tôi gọi nhé.じゃ、コーヒーを二つお願いします。Vậy cho tôi hai cà phê.
宿題 · Bài nộp
Nộp bài tập
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
Đăng nhập để nộp bài Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.