Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
せざるをえない
Góc nhìn・đối tượng・nghĩa vụ
- 約束は( )。
Giải thích: 状況上、守らないわけにはいかないという意味の「守らざるをえない」。
- その計画は不可能だと言わざるを( )。
Giải thích: 固定表現は「〜ざるをえない」=しかたなく〜しなければならない。
- 彼の言うことは理想に( )。
Giải thích: 「理想にすぎない」=ただの理想でしかない。
- 試験用紙は持ち帰ってはいけない( )。
Giải thích: 個人の意見ではなく、試験の既定ルールなので「ことになっている」。
- 子どもの安全を考えれば、夜遅くまで外で遊ばせる( )。
Giải thích: 話し手の判断・忠告として「遊ばせるべきではない」。
- 明日の会議は、第一会議室 ____ ____ ★ ____ なっています。
Giải thích: 明日の会議は、第一会議室で行われることになっています。
- 法律は ____ ____ ★ ____ と思います。
Giải thích: 法律は正しくあるべきだと思います。