4週5日目 せざるをえない
Góc nhìn・đối tượng・nghĩa vụ
接続:Vない+わけにはいかない
không thể không làm vì trách nhiệm
注意 / Lưu ý:ざるを得ない là buộc phải do hoàn cảnh; ないわけにはいかない do trách nhiệm; しかない là không còn phương án khác.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜ざるを得ない/〜しかない. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動ない形+わけにはいかない。Lý do là NGHĨA VỤ hoặc lẽ thường trong xã hội, khác 〜ざるを得ない (hoàn cảnh ép).
約束したので、行かないわけにはいかない。
Đã hứa nên không thể không đi.
頼まれたら、手伝わないわけにはいかない。
Được nhờ thì không thể không giúp.
私が言い出したことだから、途中でやめるわけにはいかない。
Chính tôi là người đề xuất nên không thể bỏ dở giữa chừng.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex