5週5日目 片づけようがない
Đánh giá・nguyên nhân・căn cứ
接続:V-stem+ようがない
không có cách nào để làm
注意 / Lưu ý:Không phải «không muốn» mà là KHÔNG CÓ CÁCH NÀO — thiếu phương tiện, thiếu thông tin nên có muốn cũng chịu. Nên hay đi sau một vế nêu lý do khách quan.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜どころではない/〜ものか. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動ます形+ようがない。Hay đi với 連絡・確かめ・直し・答え. Dạng bổ nghĩa: 〜ようのない+名詞.
証拠がなくて、確かめようがない。
Không có chứng cứ nên không cách nào xác nhận.
説明がなく、理解しようがない。
Không có giải thích nên không thể hiểu.
住所も電話番号も知らないので、連絡しようがない。
Không biết cả địa chỉ lẫn số điện thoại nên tôi chẳng có cách nào liên lạc.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex