5週5日目 片づけようがない
Đánh giá・nguyên nhân・căn cứ
接続:N/V辞書+どころではない
không ở trong tình trạng có thể làm; còn lâu mới
注意 / Lưu ý:Phủ định vì HOÀN CẢNH không cho phép, không phải vì không thích. Đừng lẫn với 〜どころか: 〜どころか so sánh hai việc, còn 〜どころではない nói thẳng là tình hình bây giờ không cho làm việc đó.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜ようがない/〜ものか. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞・動辞書形+どころではない。Vế trước thường nêu lý do: 忙しくて・熱があって・締め切りが近くて.
仕事が忙しくて、旅行どころではない。
Công việc bận nên không ở đâu ra chuyện du lịch.
熱が高くて、勉強どころではない。
Sốt cao nên không thể học.
引っ越しの片づけで、のんびり本を読むどころではない。
Còn dọn dẹp sau chuyển nhà, đâu có rảnh mà thong thả đọc sách.