4週1日目 地図の上では
Góc nhìn・đối tượng・nghĩa vụ
接続:N+上の+N
thuộc phương diện, liên quan đến
注意 / Lưu ý:Là dạng bổ nghĩa danh từ của nghĩa «phương diện» trong 〜上で. Gắn thẳng vào danh từ Hán tự, KHÔNG có の đứng giữa: 仕事上の (không phải ×仕事の上の).
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜上で/〜上では. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞+上の+名詞。Hay đi với 仕事・健康・法律・教育・安全. Danh từ đứng trước gần như luôn là từ Hán.
仕事上の秘密を守る。
Giữ bí mật trong công việc.
健康上の理由で退職した。
Tôi nghỉ việc vì lý do sức khỏe.
安全上の理由から、この扉は常に閉めてある。
Vì lý do an toàn, cánh cửa này luôn được đóng.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex