4週1日目 地図の上では
Góc nhìn・đối tượng・nghĩa vụ
接続:Vた/V辞書/Nの+上で
sau khi làm; trong quá trình hoặc phương diện
注意 / Lưu ý:HAI nghĩa, phân biệt bằng dạng đứng trước. 動た形+上で là trình tự: làm xong A rồi mới B (よく考えた上で決める). 名詞の+上で là phương diện: xét về mặt A (仕事の上で). Nhìn た形 hay の mà quyết.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜上では/〜上の. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動た形+上で(trình tự)/名詞の+上で(phương diện)。Nghĩa trình tự hay đi với 確認・相談・検討.
よく考えた上で決めます。
Tôi sẽ quyết định sau khi suy nghĩ kỹ.
仕事の上で必要な知識だ。
Đó là kiến thức cần thiết trong công việc.
契約内容をご確認の上で、ご署名ください。
Xin quý vị xác nhận nội dung hợp đồng rồi hãy ký.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex