6週2日目 ぼくから見ると
Quyết tâm・lập trường・phán đoán
接続:N+から見ると
nhìn từ góc độ của ai hoặc tiêu chuẩn nào
注意 / Lưu ý:Đứng trước là NGƯỜI hoặc nhóm người nhìn, nên nói về lập trường quan sát. Khác 〜からすると: 〜から見ると nhấn vào GÓC NHÌN, còn 〜からすると nhấn vào CĂN CỨ để suy đoán.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜からすると/〜にしてみれば. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞+から見ると/から見れば/から見て。Đứng trước hay là 外国人・子ども・専門家・大人.
外国人から見ると、この習慣は不思議だ。
Nhìn từ người nước ngoài, tập quán này lạ.
専門家から見ると、簡単な問題だ。
Theo chuyên gia, đây là vấn đề đơn giản.
外から見ると順調そうだが、中はかなり大変らしい。
Nhìn từ bên ngoài thì có vẻ suôn sẻ, nhưng bên trong nghe nói khá vất vả.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex