5週4日目 選手だっただけに
Đánh giá・nguyên nhân・căn cứ
接続:普通形+だけに
chính vì A nên B càng mạnh
注意 / Lưu ý:だけに và からこそ nhấn mạnh lý do; ばかりに thường dẫn tới kết quả xấu ngoài ý muốn.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜ばかりに/〜からこそ. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:普通形・名詞+だけに、〜。Vế sau mạnh hơn bình thường, và dùng được cho CẢ kết quả tốt lẫn xấu — khác 〜だけあって.
期待していただけに、残念だ。
Chính vì đã kỳ vọng nên càng thất vọng.
経験が長いだけに、判断が速い。
Chính vì nhiều kinh nghiệm nên phán đoán nhanh.
準備に時間をかけただけに、うまくいかなかったのが悔しい。
Chính vì đã dành nhiều thời gian chuẩn bị nên việc không thành lại càng tiếc.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex