5週4日目 選手だっただけに
Đánh giá・nguyên nhân・căn cứ
接続:普通形+ばかりに
chỉ vì A mà dẫn tới kết quả xấu
注意 / Lưu ý:だけに và からこそ nhấn mạnh lý do; ばかりに thường dẫn tới kết quả xấu ngoài ý muốn.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜だけに/〜からこそ. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:普通形+ばかりに、〜。CHỈ dùng cho kết quả XẤU, và người nói thường hối tiếc chính việc mình đã làm.
うそをついたばかりに、信用を失った。
Chỉ vì nói dối mà mất niềm tin.
急いだばかりに、失敗した。
Chỉ vì vội nên thất bại.
ひと言よけいなことを言ったばかりに、話がこじれてしまった。
Chỉ vì lỡ nói thừa một câu mà câu chuyện thành rắc rối.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex