Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
視点を動かさない手段(授受)
Giữ nguyên điểm nhìn ③ — てくれる/てもらう/てあげる
- 困っていたら、友達が薬を 。
困っていたら、友達が薬をくれた。
Giải thích: Người viết là bên nhận → 〜くれる. Nói あげた là đứng ở phía người cho, lệch điểm nhìn.
- 道に迷っていたら、駅員が親切に教えて 。
道に迷っていたら、駅員が親切に教えてくれた。
Giải thích: Người viết là bên nhận → 〜てくれた.
- 先生に推薦状を書いて 。
先生に推薦状を書いていただいた。
Giải thích: Nhận từ người trên → 〜ていただく(謙譲).
- 荷物が多くて困っていたら、隣の人が席を空けて 。
荷物が多くて困っていたら、隣の人が席を空けてくれた。
Giải thích: Người viết là bên nhận → 〜てくれた.