Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
視点を動かさない手段(受身)
Giữ nguyên điểm nhìn ① — dùng thể bị động
- わたしは会議で意見を述べた。しかし、部長に 。
わたしは会議で意見を述べた。しかし、部長に反対された。
Giải thích: Giữ điểm nhìn ở “tôi” nên câu sau dùng thể bị động, không đổi chủ ngữ sang trưởng phòng.
- この寺は江戸時代に と言われている。
この寺は江戸時代に建てられたと言われている。
Giải thích: Chủ đề là この寺 → bị động để giữ điểm nhìn.
- その結果は学会で高く 。
その結果は学会で高く評価された。
Giải thích: Chủ đề là その結果 → bị động 評価された.
- その提案は会議で全員に 、実施が決まった。
その提案は会議で全員に支持され、実施が決まった。
Giải thích: Chủ đề đoạn là その提案 → bị động để giữ điểm nhìn.