文3課 視点を動かさない手段(受身) 教科書 p.128〜131
Giữ nguyên điểm nhìn ① — dùng thể bị động
用法:〜られる(被害・中立叙述)
① Bị động thiệt hại: chịu ảnh hưởng xấu. ② Bị động khách quan: dùng trong văn thuyết minh để giấu chủ thể.
注意 / Lưu ý:Văn thuyết minh/báo chí hay dùng ②: 〜と言われている・〜と考えられている・〜が発表された.
比較 / So sánh:Bị động khách quan(〜と言われている・〜と考えられている)dùng để giấu chủ thể trong văn thuyết minh.
よく出る形 / Dạng hay ra:Văn thuyết minh: 〜と言われている・〜とされている・〜が発表された.
電車の中で足を踏まれた。
Tôi bị đạp lên chân trong tàu.(thiệt hại)
開花は3月30日ごろと発表された。
Người ta công bố hoa nở khoảng 30/3.(khách quan)
この説は現在では否定されている。
Thuyết này hiện nay đã bị phủ định.