JLPT N1 Lesson 文8課 · 「は・が」の使い分け Page 148〜151
新情報は「が」、既知情報は「は」
Meaning
Lần đầu xuất hiện(thông tin mới)→ が; đã nhắc rồi, thành chủ đề → は.
Formation
用法:情報の新旧
Structure
Câu mở truyện dùng が;từ câu thứ hai chuyển sang は.
Advertisement
in-article · inArticle
Usage notes
Nguyên tắc cơ bản nhất. Mở đầu truyện: 「ある観光地で若夫婦が旅館を経営していた」→ sau đó dùng は.
Compare & confusables
が = thông tin mới(lần đầu)/は = đã biết(đã thành chủ đề)— nguyên tắc gốc.
Example sentences
-
ある観光地で、若夫婦が旅館を経営していた。
Ở một điểm du lịch, có đôi vợ chồng trẻ kinh doanh lữ quán.(mới)
-
夫は外交的な仕事、妻は宿泊客の世話をしていた。
Chồng lo đối ngoại, vợ lo tiếp khách.(đã biết → は)
-
昔、一人の職人がいた。その職人は生涯独身だった。
Ngày xưa có một người thợ. Người thợ ấy suốt đời độc thân.
Practise this pattern
「は・が」の使い分け · 5 questions
Same lesson
Advertisement
multiplex · multiplex