JLPT N1 Lesson 文7課 · 指示表現「こ・そ・あ」 Page 144〜147
「あ」系=書き手と読み手が共に知っていること
Meaning
Dùng あ系 khi cả người viết và người đọc đều đã biết (ký ức chung).
Formation
用法:あれ・あの・あのころ
Structure
Hồi tưởng: あのころ・あの事件・あの時代.
Advertisement
in-article · inArticle
Usage notes
Vì thế trong văn thuyết minh ít dùng あ系; hay gặp trong hồi tưởng: あのころ・あの事件.
Compare & confusables
あ系 = ký ức chung của người viết và người đọc → ít dùng trong văn thuyết minh.
Example sentences
-
あのころは、だれもが貧しかった。
Dạo ấy ai cũng nghèo.(ký ức chung)
-
あの事件以来、町の様子は変わってしまった。
Từ sau vụ đó, quang cảnh thị trấn đã đổi khác.
-
あの時代を経験した人は、もう多くない。
Người từng trải qua thời ấy giờ không còn nhiều.
Practise this pattern
指示表現「こ・そ・あ」 · 5 questions
Same lesson
Advertisement
multiplex · multiplex