日曜日の朝、わたしは部屋をそうじしました。机の上に古い手紙と写真がありました。写真を見て、去年の旅行を思い出しました。そうじは一時間しかできませんでしたが、部屋は少しきれいになりました。午後は友達にその写真を見せました。
Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
日曜日のそうじ
Dọn nhà Chủ nhật
💡 Đọc trước khi vào bài
しか + phủ định có nghĩa “chỉ”. Vì vậy 一時間しかできませんでした = chỉ làm được một giờ.
Đoạn văn
- NỘI DUNG古い手紙と写真はどこにありましたか。
Giải thích: Vị trí đứng trước ありました.
- TỪ TRỌNG TÂM「手紙」の意味は何ですか。
Giải thích: Từ này xuất hiện trong bài. Hãy đối chiếu với ngữ cảnh và cách đọc 「てがみ」.
- SUY LUẬN午後、だれに写真を見せましたか。
Giải thích: Đối tượng của 見せました là 「友達に」.
Từ trọng tâm
- そうじ dọn dẹp
- 机 bàn
- 手紙 thư
- 思い出す nhớ lại
- 見せる cho xem
Ngữ pháp
あります cho đồ vật/sự việc; います cho người/động vật. Chú ý danh từ đứng trước が.
Luôn đi với phủ định. Nghĩa vẫn là “chỉ”, không phải “không có”.
✍️ Tự làm thử
Kể 3 việc bạn làm Chủ nhật bằng Vました.
Hiện bản dịch Ẩn bản dịch
Sáng Chủ nhật, tôi dọn phòng. Trên bàn có thư cũ và ảnh. Nhìn ảnh, tôi nhớ lại chuyến du lịch năm ngoái. Tôi chỉ dọn được một giờ nhưng phòng đã sạch hơn một chút. Buổi chiều, tôi cho bạn xem những tấm ảnh đó.