【映画「青い空」】
月~金:午後四時、六時半、九時。
土日:午前十時、午後一時、四時。
学生は学生証を見せると、千円です。映画は二時間です。七時のバスに乗る人は、四時の映画がいいです。
Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
映画の時間
Giờ chiếu phim
💡 Đọc trước khi vào bài
Dạng thời gian: ghép giờ bắt đầu + 2 giờ để suy ra kết thúc. Đề không hỏi trực tiếp “mấy giờ kết thúc” nhưng cần tính.
Đoạn văn
- NỘI DUNG月曜日の映画は何時にありますか。
Giải thích: Thứ Hai thuộc nhóm 月~金.
- TỪ TRỌNG TÂM「時間」の意味は何ですか。
Giải thích: Từ này xuất hiện trong bài. Hãy đối chiếu với ngữ cảnh và cách đọc 「じかん」.
- SUY LUẬN学生が千円で見る時、何を見せますか。
Giải thích: Câu điều kiện 「学生証を見せると」 nêu điều kiện giá.
Từ trọng tâm
- 映画 phim
- 学生証 thẻ học sinh / sinh viên
- 見せる cho xem
- 時間 thời gian
- バス xe buýt
Ngữ pháp
Mô tả kết quả mang tính tự nhiên hoặc một quy trình quen thuộc.
Các số, giờ, giá tiền là dữ kiện dễ ra câu hỏi. Đọc chậm đơn vị đi kèm.
✍️ Tự làm thử
Tính giờ kết thúc của một bộ phim bắt đầu lúc 2 giờ, dài 2 giờ.
Hiện bản dịch Ẩn bản dịch
【Phim “Bầu trời xanh”】 Thứ Hai–Thứ Sáu: 4 giờ chiều, 6 rưỡi, 9 giờ. Cuối tuần: 10 giờ sáng, 1 giờ chiều, 4 giờ. Học sinh/sinh viên xuất trình thẻ học sinh thì giá 1.000 yên. Phim dài 2 giờ. Người cần bắt xe buýt lúc 7 giờ nên xem suất 4 giờ.