Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Từ vựng chưa thuộc
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
Đăng nhập để lưu tiến độ từng từ. Đăng nhập
Kiểm tra bài cũ
Đề kiểm tra nội dung Buổi 5 · 語彙 B. Đúng từ 80% trở lên thì mở được buổi học hôm nay. Sai thì làm lại ngay, không phải chờ.
Bài đọc của buổi này 読解
6 bài · 18 câu hỏi · đọc trước, trả lời, rồi mới mở bản dịch
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
Hôm qua, tôi mua ô xanh ở cửa hàng tại ga. Cũng có ô đỏ nhưng ô xanh rẻ hơn một chút. Sáng nay trời mưa nên tôi dùng ô mới. Khi đến ga, tôi không thấy ô. Tôi nghĩ đã quên trong tàu nên hỏi nhân viên ga. Ô ở trước lối vào.
Mẹo: Câu chuyện có bẫy suy đoán: người nói tưởng quên ô trên tàu, nhưng vị trí thật nằm ở câu cuối.
Tự làm: Tạo một câu so sánh hai màu / hai món bằng 「AよりBのほうが…」.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 傘 かさ ô
- 色 いろ màu sắc
- 入口 いりぐち lối vào
- 忘れる わすれる quên
- 駅員 えきいん nhân viên ga
Đáp án đúng là danh từ đứng ngay trước のほうが.
Hỏi “tại sao” thì dò ngay mệnh đề trước から; B là kết quả.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
【Ngày nghỉ tiệm bánh】 Thứ Hai và thứ Ba tuần sau, tiệm nghỉ. Từ thứ Tư, tiệm mở lúc 7 giờ sáng. Thứ Năm, vì dọn tiệm nên đóng lúc 2 giờ chiều. Từ thứ Sáu đến Chủ nhật, mở theo giờ thông thường.
Mẹo: Với lịch hoạt động, chia theo ngày trước rồi mới đọc giờ. Đừng lẫn “mở lúc” với “đóng lúc”.
Tự làm: Viết lịch mở cửa giả định cho một quán bằng 2 câu.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- パン屋 ぱんや tiệm bánh
- 休み やすみ nghỉ
- 開く あく mở
- 閉まる しまる đóng
- いつもの いつもの thông thường
Dùng cho không gian hoặc thời gian. Gạch chân cả hai đầu mốc.
Hỏi “tại sao” thì dò ngay mệnh đề trước から; B là kết quả.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
Nhân viên: Áo này thế nào ạ? Khách: Đẹp đấy, nhưng hơi to. Nhân viên: Vậy tôi mang cỡ nhỏ hơn một cỡ. Khách: Làm ơn. Có màu trắng không? Nhân viên: Có. Phòng thử ở phía kia.
Mẹo: Khách khen trước, rồi でも đưa ra vấn đề thật: hơi to. Hãy tách “kích cỡ” và “màu” thành hai dữ kiện riêng.
Tự làm: Đóng vai khách: xin một cỡ nhỏ hơn và màu bạn thích.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- シャツ しゃつ áo sơ mi
- 大きい おおきい to
- サイズ さいず kích cỡ
- 持ってくる もってくる mang đến
- 試着室 しちゃくしつ phòng thử đồ
Sau でも hoặc sau が thường là thông tin quan trọng làm đổi dự đoán ban đầu.
Dùng để chọn một trong các phương án, hay gặp khi mua sắm hoặc gọi món.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
Hôm nay là sinh nhật bạn. Tôi muốn mua quà khoảng 500 yên. Vì bạn thích mèo nên tôi chọn một chiếc cốc hình mèo nhỏ. Nhân viên gói bằng giấy giúp tôi. Buổi tối, tôi sẽ đưa quà cho bạn ở nhà hàng.
Mẹo: たい cho biết mục tiêu mua quà, còn から giải thích vì sao chọn loại quà đó.
Tự làm: Chọn quà cho một người và giải thích bằng から.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 誕生日 たんじょうび sinh nhật
- プレゼント ぷれぜんと quà tặng
- 選ぶ えらぶ chọn
- 包む つつむ gói
- 渡す わたす trao / đưa
Dùng để nói mong muốn của người nói. Đích của hành động thường đi với に / へ.
Hỏi “tại sao” thì dò ngay mệnh đề trước から; B là kết quả.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
Trung tâm thương mại có đợt giảm giá giày. Giày đen 3.000 yên, giày nâu 2.500 yên. Tôi thích giày đen hơn nhưng không có cỡ phù hợp. Vì vậy tôi mua giày nâu. Khi mang ở nhà, nó hơi rộng.
Mẹo: Sở thích và quyết định mua khác nhau. Hãy lấy đáp án từ câu sau だから, không lấy màu người nói thích hơn.
Tự làm: So sánh hai sản phẩm rồi nói sản phẩm cuối cùng bạn chọn.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- くつ くつ giày
- セール せーる đợt giảm giá
- 茶色い ちゃいろい màu nâu
- はく はく mang giày
- サイズ さいず kích cỡ
Đáp án đúng là danh từ đứng ngay trước のほうが.
Hỏi “tại sao” thì dò ngay mệnh đề trước から; B là kết quả.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
【Thẻ siêu thị Midori】 Thẻ miễn phí. Mỗi 100 yên mua hàng được 1 điểm. Thứ Ba được 2 điểm. Khi quên thẻ sẽ không được cộng điểm. Có thể làm thẻ tại quầy dịch vụ của cửa hàng.
Mẹo: Đề thường đưa quy tắc chung rồi ngoại lệ theo ngày. Thứ Ba là hai điểm, nhưng vẫn cần có thẻ.
Tự làm: Tóm tắt quyền lợi và một điều kiện của thẻ.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 無料 むりょう miễn phí
- 買い物 かいもの mua sắm
- 点 てん điểm
- 忘れる わすれる quên
- 作る つくる làm / tạo
Dùng cho thay đổi trạng thái, thời gian, điểm số hoặc quy tắc. Dữ kiện sau に là kết quả mới.
Chỉ khả năng. Đừng nhầm với kế hoạch hay sự cho phép.
宿題 · Bài nộp
Nộp bài tập
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
Đăng nhập để nộp bài Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.