Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Từ vựng chưa thuộc
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
Đăng nhập để lưu tiến độ từng từ. Đăng nhập
Kiểm tra bài cũ
Đề kiểm tra nội dung Buổi 66 · 動詞 · 形容詞・副詞. Đúng từ 80% trở lên thì mở được buổi học hôm nay. Sai thì làm lại ngay, không phải chờ.
Hiểu nghĩa, cách nối và tự đặt câu ngắn.
Ngữ pháp của buổi này 文法 8課 後半
10 mẫu · mẫu đang học được tô vàng ngay trong câu ví dụ
- ~どう言いますか dou iimasuka 文法Nói… như thế nào?. Hỏi cách diễn đạt một ý/câu bằng ngôn ngữ cụ thể.接続:N は ngôn ngữ で どう言いますかNói… như thế nào?. Hỏi cách diễn đạt một ý/câu bằng ngôn ngữ cụ thể.注意 / Lưu ý:何と言いますか thường hỏi tên/từ tương ứng; どう言いますか nhấn cách nói.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Hỏi cách diễn đạt một ý/câu
Tự hỏi: Muốn biết nói thế nào cho tự nhiên/lịch sự không?
Tránh: Đừng dùng khi chỉ cần tên của đồ vật
Mẹo nhớ: X語でどう言いますか
Kiểm lại: Hỏi cả câu/cảm xúc → どう言いますか「Good luck」は日本語でどう言いますか。“Good luck” nói tiếng Nhật như thế nào?この気持ちを日本語でどう言いますか。Cảm xúc này diễn đạt bằng tiếng Nhật thế nào?「予約を変えたい」は丁寧にどう言いますか。Nói lịch sự “tôi muốn đổi đặt chỗ” thế nào? - ~どうしますか doushimasuka 文法Sẽ làm thế nào?; quyết định sao?. Hỏi cách xử lý, kế hoạch hoặc lựa chọn của người nghe.接続:N を/Vるのを どうしますかSẽ làm thế nào?; quyết định sao?. Hỏi cách xử lý, kế hoạch hoặc lựa chọn của người nghe.注意 / Lưu ý:どうですか hỏi đánh giá/tình trạng; どうしますか hỏi hành động/quyết định.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Hỏi kế hoạch/cách xử lý
Tự hỏi: Câu trả lời phải là hành động hoặc quyết định không?
Tránh: Đừng dùng để hỏi cảm nhận
Mẹo nhớ: どうしますか
Kiểm lại: “Sẽ làm gì?” → どうしますか壊れたパソコンはどうしますか。Bạn sẽ xử lý chiếc máy tính bị hỏng thế nào?雨なら、運動会はどうしますか。Nếu trời mưa thì đại hội thể thao sẽ xử lý thế nào?古い家具はどうしますか。Bạn sẽ xử lý đồ nội thất cũ thế nào? - ~どうですか doudesuka 文法… thế nào?; … thì sao?. Hỏi cảm nhận, tình trạng hoặc đưa ra gợi ý.接続:N は/Vるのは どうですか… thế nào?; … thì sao?. Hỏi cảm nhận, tình trạng hoặc đưa ra gợi ý.注意 / Lưu ý:どうしますか hỏi sẽ làm gì; いかがですか lịch sự hơn どうですか.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Hỏi cảm nhận, chất lượng hoặc đề xuất
Tự hỏi: Câu trả lời là đánh giá/trạng thái không?
Tránh: Đừng dùng nếu hỏi hành động tiếp theo
Mẹo nhớ: どうですか
Kiểm lại: “Thế nào?” → どうですか日本の生活はどうですか。Cuộc sống ở Nhật thế nào?新しい仕事はどうですか。Công việc mới thế nào?駅まで歩くのはどうですか。Đi bộ đến ga thì sao? - どうやって douyatte 文法Bằng cách nào; làm thế nào. Hỏi phương pháp hoặc các bước thực hiện hành động.接続:どうやって + VBằng cách nào; làm thế nào. Hỏi phương pháp hoặc các bước thực hiện hành động.注意 / Lưu ý:なんで cũng có thể hỏi phương tiện; どうやって hỏi rộng hơn về cách thức.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Hỏi phương pháp/các bước
Tự hỏi: Câu trả lời là bằng cách nào không?
Tránh: Đừng dùng chỉ để hỏi lý do
Mẹo nhớ: どうやって + V
Kiểm lại: “Làm bằng cách nào?” → どうやって駅までどうやって行きますか。Bạn đi đến ga bằng cách nào?このアプリはどうやって使いますか。Ứng dụng này dùng bằng cách nào?空港からホテルまでどうやって来ましたか。Bạn đã đi từ sân bay đến khách sạn bằng cách nào? - ~とき toki 文法Khi; lúc. Chỉ thời điểm một trạng thái hoặc hành động xảy ra.接続:Nの/な-Adjな/い-Adj/Vる・Vた + ときKhi; lúc. Chỉ thời điểm một trạng thái hoặc hành động xảy ra.注意 / Lưu ý:Vるとき: trước/trong khi hành động chưa hoàn tất; Vたとき: sau/khi đã xảy ra, tùy động từ.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói khi/lúc một sự việc xảy ra
Tự hỏi: Cần gắn thời điểm với hành động không?
Tránh: Đừng chọn Vた hay Vる tùy ý
Mẹo nhớ: Vるとき trước/chưa hoàn tất, Vたとき sau/đã xảy ra
Kiểm lại: Xác định tại thời điểm đó hành động A đã xong chưa時間がないとき、タクシーで行きます。Khi không có thời gian, tôi đi taxi.日本へ来たとき、桜を初めて見ました。Khi đến Nhật, tôi đã lần đầu thấy hoa anh đào.暇なとき、よく本を読みます。Khi rảnh tôi thường đọc sách. - ときどき tokidoki 文法Thỉnh thoảng. Chỉ tần suất không thường xuyên nhưng có lặp lại.接続:ときどき + VThỉnh thoảng. Chỉ tần suất không thường xuyên nhưng có lặp lại.注意 / Lưu ý:いつも = luôn; よく = thường; たいてい = thường/phần lớn; ときどき thấp hơn.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói thỉnh thoảng
Tự hỏi: Tần suất thấp nhưng có lặp lại không?
Tránh: Đừng dùng khi gần như luôn luôn
Mẹo nhớ: ときどき + V
Kiểm lại: Thang tần suất: よく > ときどきときどき家族と外食します。Thỉnh thoảng tôi ăn ngoài cùng gia đình.朝はときどきコーヒーを飲みます。Buổi sáng thỉnh thoảng tôi uống cà phê.仕事でときどき東京へ行きます。Vì công việc, thỉnh thoảng tôi đến Tokyo. - いつも itsumo 文法Luôn luôn; lúc nào cũng. Diễn tả thói quen hoặc trạng thái gần như không thay đổi.接続:いつも + V/AdjLuôn luôn; lúc nào cũng. Diễn tả thói quen hoặc trạng thái gần như không thay đổi.注意 / Lưu ý:いつでも = bất cứ lúc nào; いつも = luôn luôn trên thực tế.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói luôn luôn/thói quen ổn định
Tự hỏi: Việc/trạng thái gần như không đổi không?
Tránh: Đừng dùng khi nghĩa là “bất cứ lúc nào”
Mẹo nhớ: いつも + V
Kiểm lại: いつも = luôn, いつでも = lúc nào cũng được父はいつも六時に起きます。Bố tôi luôn thức dậy lúc 6 giờ.彼はいつも笑っています。Anh ấy luôn mỉm cười.この店はいつも人が多いです。Quán này lúc nào cũng đông người. - いつでも itsudemo 文法Bất cứ lúc nào. Không giới hạn thời điểm; thường dùng khi cho phép hoặc thể hiện sẵn sàng.接続:いつでも + VBất cứ lúc nào. Không giới hạn thời điểm; thường dùng khi cho phép hoặc thể hiện sẵn sàng.注意 / Lưu ý:いつも = luôn luôn; いつか = một ngày nào đó.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói bất kỳ lúc nào
Tự hỏi: Cho phép/sẵn sàng ở mọi thời điểm không?
Tránh: Đừng dùng để nói thói quen thực tế
Mẹo nhớ: いつでも + V
Kiểm lại: “Lúc nào cũng được” → いつでも質問があれば、いつでも聞いてください。Nếu có câu hỏi, hãy hỏi bất cứ lúc nào.この部屋はいつでも使えます。Phòng này có thể dùng bất cứ lúc nào.日本にはいつでも来てください。Hãy đến Nhật bất cứ lúc nào. - いつか itsuka 文法Một ngày nào đó; lúc nào đó. Chỉ một thời điểm không xác định trong tương lai hoặc quá khứ tùy ngữ cảnh.接続:いつか + VMột ngày nào đó; lúc nào đó. Chỉ một thời điểm không xác định trong tương lai hoặc quá khứ tùy ngữ cảnh.注意 / Lưu ý:いつ = khi nào?; いつでも = bất cứ lúc nào; いつか = một lúc nào đó.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói một lúc nào đó chưa xác định
Tự hỏi: Thời điểm không rõ trong quá khứ/tương lai không?
Tránh: Đừng dùng để hỏi “khi nào?”
Mẹo nhớ: いつか + V
Kiểm lại: か = một lúc nào đóいつか富士山に登りたいです。Một ngày nào đó tôi muốn leo núi Phú Sĩ.いつか家族と北海道へ行きたいです。Một ngày nào đó tôi muốn đi Hokkaido cùng gia đình.この写真をいつか見たことがあります。Tôi đã từng thấy bức ảnh này lúc nào đó. - いくつ ikutsu 文法Mấy; bao nhiêu; bao nhiêu tuổi. Hỏi số lượng đồ vật nói chung hoặc tuổi theo cách thân mật.接続:いくつですか/いくつありますかMấy; bao nhiêu; bao nhiêu tuổi. Hỏi số lượng đồ vật nói chung hoặc tuổi theo cách thân mật.注意 / Lưu ý:Với người dùng 何人, đồ mỏng 何枚…; tuổi lịch sự hỏi おいくつですか.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Hỏi số lượng chung hoặc tuổi
Tự hỏi: Có cần hỏi bao nhiêu thứ/bao nhiêu tuổi không?
Tránh: Đừng dùng với loại từ đếm cụ thể nếu cần chính xác
Mẹo nhớ: いくつ, lịch sự tuổi là おいくつ
Kiểm lại: Đồ chung không đếm loại → いくつりんごはいくつありますか。Có bao nhiêu quả táo?質問はいくつありますか。Có bao nhiêu câu hỏi?みかんをいくつ買いましたか。Bạn đã mua mấy quả quýt?
宿題 · Bài nộp
Nộp bài tập
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
Đăng nhập để nộp bài Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.