1 朝のパン屋 Tiệm bánh buổi sáng 文章 駅の前のパン屋は朝六時半に開きます。七時ごろ、焼いたばかりのパンが並びます。わたしは会社へ行く前に、そこでたまごサンドと牛乳を買います。金曜日だけ、コーヒーが百円です。きょうは金曜日ですから、コーヒーも買いました。
Tiệm bánh trước ga mở lúc 6 giờ 30 sáng. Khoảng 7 giờ, bánh vừa nướng được bày ra. Trước khi đến công ty, tôi mua sandwich trứng và sữa ở đó. Chỉ thứ Sáu, cà phê giá 100 yên. Hôm nay là thứ Sáu nên tôi cũng mua cà phê.
Tự làm: Kể món bạn mua trước khi đi học hoặc đi làm.
- パン屋 ぱんや tiệm bánh
- たまごサンド たまごさんど sandwich trứng
- 金曜日 きんようび thứ Sáu
Vる 前に trước khi làm V Việc sau 前に diễn ra trước hành động V. Đây là bẫy thứ tự thường gặp.
N だけ chỉ N Giống “chỉ” nhưng không bắt buộc có phủ định như しか.
2 昼休みのレストラン Nhà hàng giờ nghỉ trưa 文章 昼休みに、会社の近くのレストランへ行きました。魚の定食を注文しました。定食にはみそしるとご飯がついています。飲み物は温かいお茶にしました。全部で九百円でした。
Giờ nghỉ trưa tôi đi nhà hàng gần công ty. Tôi gọi suất cơm cá. Suất cơm có kèm súp miso và cơm. Đồ uống tôi chọn trà nóng. Tất cả là 900 yên.
- 注文 ちゅうもん gọi món
- 定食 ていしょく suất ăn
- 温かい あたたかい ấm / nóng
- 全部 ぜんぶ tổng cộng / tất cả
N を お願いします cho tôi N / tôi chọn N Cách gọi món hoặc yêu cầu lịch sự. Trong hội thoại dịch vụ, danh từ đứng trước を là lựa chọn cuối cùng.
N を ください xin / cho tôi N Mẫu yêu cầu lịch sự trong cửa hàng, nhà hàng hoặc tình huống phục vụ.
3 セールのくつ Đôi giày giảm giá 文章 デパートでくつのセールがありました。黒いくつは三千円、茶色いくつは二千五百円でした。黒いくつのほうが好きでしたが、サイズがありませんでした。だから、茶色いくつを買いました。家ではくと、少し大きかったです。
Trung tâm thương mại có đợt giảm giá giày. Giày đen 3.000 yên, giày nâu 2.500 yên. Tôi thích giày đen hơn nhưng không có cỡ phù hợp. Vì vậy tôi mua giày nâu. Khi mang ở nhà, nó hơi rộng.
Tự làm: So sánh hai sản phẩm rồi nói sản phẩm cuối cùng bạn chọn.
- くつ くつ giày
- セール せーる đợt giảm giá
- 茶色い ちゃいろい màu nâu
- はく はく mang giày
- サイズ さいず kích cỡ
A より B のほうが B thì ... hơn A Đáp án đúng là danh từ đứng ngay trước のほうが.
A から、B vì A nên B Hỏi “tại sao” thì dò ngay mệnh đề trước から; B là kết quả.
4 スーパーのポイントカード Thẻ điểm siêu thị 案内 【スーパーみどりのカード】
カードは無料です。買い物百円で一点です。火曜日はポイントが二点になります。カードを忘れた時は、ポイントがつきません。カードは店のサービスカウンターで作ることができます。
【Thẻ siêu thị Midori】 Thẻ miễn phí. Mỗi 100 yên mua hàng được 1 điểm. Thứ Ba được 2 điểm. Khi quên thẻ sẽ không được cộng điểm. Có thể làm thẻ tại quầy dịch vụ của cửa hàng.
Tự làm: Tóm tắt quyền lợi và một điều kiện của thẻ.
- 無料 むりょう miễn phí
- 買い物 かいもの mua sắm
- 点 てん điểm
- 作る つくる làm / tạo
N に なります trở thành / chuyển thành N Dùng cho thay đổi trạng thái, thời gian, điểm số hoặc quy tắc. Dữ kiện sau に là kết quả mới.
Vる ことが できます có thể làm V Chỉ khả năng. Đừng nhầm với kế hoạch hay sự cho phép.
5 コインロッカー Tủ gửi đồ ở ga 案内 【駅のコインロッカー】
コインロッカーは一階と二階にあります。小さいロッカーは三百円、大きいロッカーは五百円です。使う前にお金を入れてください。夜十二時をすぎると、もう一日分のお金がいります。大きい荷物は駅員に聞いてください。
【Tủ gửi đồ ở ga】 Tủ có ở tầng một và tầng hai. Tủ nhỏ giá 300 yên, tủ lớn giá 500 yên. Hãy cho tiền vào trước khi dùng. Nếu qua 12 giờ đêm sẽ cần thêm tiền của một ngày. Với hành lý lớn, hãy hỏi nhân viên ga.
Tự làm: Giải thích cách dùng tủ bằng hai bước đơn giản.
- コインロッカー こいんろっかー tủ gửi đồ
- お金 おかね tiền
- 夜 よる ban đêm
- すぎる すぎる quá / đi qua
- 荷物 にもつ hành lý
Vる 前に trước khi làm V Việc sau 前に diễn ra trước hành động V. Đây là bẫy thứ tự thường gặp.
Vる と khi / nếu V thì Mô tả kết quả mang tính tự nhiên hoặc một quy trình quen thuộc.
6 市役所への行き方 Đường đến tòa thị chính メモ 市役所への行き方
この道をまっすぐ行って、二つ目の信号を左に曲がってください。右に大きい病院が見えます。市役所は病院のとなりです。ここから歩いて十五分ぐらいです。
Đường đến tòa thị chính
Đi thẳng đường này, đến đèn giao thông thứ hai thì rẽ trái. Bên phải sẽ thấy một bệnh viện lớn. Tòa thị chính ở cạnh bệnh viện. Từ đây đi bộ khoảng 15 phút.
- 市役所 しやくしょ tòa thị chính
- 道 みち đường
- 信号 しんごう đèn giao thông
- となり となり bên cạnh
V-て ください hãy làm Lời yêu cầu/hướng dẫn. Hãy biến nó thành hành động cụ thể trong câu hỏi.
N に ở / vào / đến N に có nhiều vai: nơi tồn tại, thời điểm, đích đến. Đọc cùng động từ để quyết định.
5 はじめての料理Lần đầu nấu ăn 中文 わたしは日本へ来てから、毎日自分で料理を作ります。国では、母がいつも料理を作りましたから、わたしは料理ができませんでした。
はじめはカレーだけ作りました。今は、みそしるや卵焼きも作ります。日曜日には、友達のヤンさんといっしょに料理をします。先週はヤンさんが国の料理を教えました。少しからかったですが、とてもおいしかったです。
来月、クラスのみんなを家に呼んで、パーティーをします。わたしはベトナムの春巻きを作るつもりです。みんなでいっしょに食べたいです。
Từ khi sang Nhật, ngày nào tôi cũng tự nấu ăn. Ở quê, mẹ luôn nấu nên tôi không biết nấu.
Lúc đầu tôi chỉ nấu cà ri. Giờ tôi nấu cả súp miso và trứng cuộn. Chủ nhật tôi nấu ăn cùng bạn Yan. Tuần trước Yan dạy tôi món ăn nước bạn ấy. Hơi cay nhưng rất ngon.
Tháng sau tôi sẽ mời cả lớp đến nhà tổ chức tiệc. Tôi định làm nem cuốn Việt Nam. Tôi muốn mọi người cùng ăn.
6 ランチメニューThực đơn bữa trưa 情報検索 【レストランさくら ランチ(午前十一時~午後二時)】
・Aセット ハンバーグ・ご飯・サラダ 九百円
・Bセット 魚・ご飯・みそしる 八百五十円
・Cセット カレー・サラダ 八百円
・パスタ 七百五十円
セットの飲み物は百円です。コーヒー、紅茶、ジュースから選んでください。
ご飯を大きくしたい人は、五十円です。
パスタには、サラダがつきません。
学生は学生証を見せてください。五十円安くなります。
土曜日と日曜日は、ランチはありません。
[Nhà hàng Sakura — Bữa trưa (11 giờ sáng – 2 giờ chiều)]
・Suất A: thịt viên hamburg, cơm, salad — 900 yên
・Suất B: cá, cơm, súp miso — 850 yên
・Suất C: cà ri, salad — 800 yên
・Mì Ý — 750 yên
Đồ uống kèm suất: 100 yên. Chọn cà phê, trà đen hoặc nước hoa quả.
Ai muốn cơm suất lớn: thêm 50 yên.
Mì Ý không kèm salad.
Học sinh sinh viên xin xuất trình thẻ, được giảm 50 yên.
Thứ Bảy và Chủ nhật không có suất trưa.