2週6日目 高くなるにしたがって
Giá trị・khả năng・điều kiện
接続:N/V辞書+にしたがって
cùng với sự thay đổi; theo đúng
注意 / Lưu ý:にしたがって có thể là “theo quy tắc”; につれて là thay đổi tỷ lệ; に伴って dùng cho biến đổi lớn, khách quan.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜につれて/〜に伴って. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞・動辞書形+にしたがって、〜。HAI nghĩa: theo quy tắc (規則にしたがって) và cùng biến đổi (年を取るにしたがって). Nghĩa hai gần 〜につれて.
年を取るにしたがって、体力が落ちる。
Càng có tuổi, thể lực càng giảm.
規則にしたがって手続きしてください。
Hãy làm thủ tục theo quy định.
山を登るにしたがって、空気が冷たくなってきた。
Càng lên núi, không khí càng lạnh dần.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex