2週6日目 高くなるにしたがって
Giá trị・khả năng・điều kiện
接続:N/V辞書+に伴って
đi kèm với sự thay đổi lớn
注意 / Lưu ý:にしたがって có thể là “theo quy tắc”; につれて là thay đổi tỷ lệ; に伴って dùng cho biến đổi lớn, khách quan.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜にしたがって/〜につれて. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞・動辞書形+に伴って、〜。Cứng hơn 〜につれて, hay gặp trong văn báo chí và hành chính. Chỉ biến đổi có quy mô LỚN.
制度の変更に伴って、料金も変わる。
Kèm theo thay đổi chế độ, mức phí cũng đổi.
人口増加に伴って、住宅が必要になった。
Cùng với tăng dân số, nhu cầu nhà ở tăng.
高齢化の進行に伴って、介護の需要が高まっている。
Cùng với đà già hoá dân số, nhu cầu chăm sóc đang tăng lên.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex