JNews

Cấp này đã khoá

文10課 省略・繰り返し・言い換え 教科書 p.156〜159
Tỉnh lược, lặp lại, diễn đạt lại
文10課

言い換え(同じものを別の語で呼ぶ)

教科書 p.156〜159
用法:指示詞・上位語・要約名詞
Tránh lặp bằng cách gọi lại bằng từ khác: chỉ thị từ, từ bao nghĩa rộng hơn, hoặc danh từ tóm ý.
注意 / Lưu ý:Từ tóm ý hay gặp: この問題・こうした傾向・その点・そうした動き. Nhận ra chúng là chìa khóa hiểu mạch bài.
比較 / So sánh:Từ tóm ý: この問題・こうした傾向・その点・そうした動き → nhận ra chúng là chìa khóa hiểu mạch.
よく出る形 / Dạng hay ra:指示詞+要約名詞(問題・傾向・動き・点・状況).
プラスチックごみが海に流れ込んでいる。この問題は世界規模である。
Rác nhựa đang đổ ra biển. Vấn đề này mang tầm toàn cầu.
若者の活字離れが進む。こうした傾向は学力にも影響する。
Giới trẻ ngày càng xa sách. Xu hướng này ảnh hưởng cả tới học lực.
高齢化が進んでいる。この傾向は今後も続くだろう。
Dân số đang già đi. Xu hướng này sẽ còn tiếp tục.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.