模擬試験 第2回(問題1:10問/問題2:5問/問題3:5問)
20 questions
Part 1 — Fill in the blank
- 大臣 人が、そのような発言をするとは信じられない。
Explanation:“Đường đường là…” mà lại làm điều không xứng, giọng thất vọng → 〜ともあろう+名詞.
- この地方は、冬は雪が多い。 、夏は驚くほど暑い。
Explanation:Đặt hai điều tương phản kèm đánh giá → 〜にひきかえ.
- 彼女は看護師として、患者を見捨てる 。
Explanation:“Hẳn sẽ không…” — suy đoán phủ định trang trọng → 〜まい(見捨てることはしまい).
- あの人の実力を考えれば、優勝は驚く 。
Explanation:Phản ứng “ngạc nhiên” là thái quá, không đáng → 〜には当たらない.
- こんな時間に電話をかけてくるとは、緊急事態 。
Explanation:Khẳng định mạnh bằng câu hỏi tu từ → 〜でなくてなんだろう.
- 急な話 、十分な準備ができませんでした。
Explanation:Nêu lý do kèm ý xin thông cảm, trang trọng → 〜こととて.
- その計画は、現実 ものでなければ実行できない。
Explanation:“Sát với thực tế” → 〜に即した+名詞.
- 彼の話し方 、相当自信があるようだ。
Explanation:“Xét từ… thì” — căn cứ phán đoán → 〜からして.
- この映画は見る人を感動させ だろう。
Explanation:Sự việc tất yếu gây tác động lên người khác → 〜ずにはおかない.
- あれほど世話になったのだから、お礼を言わ 。
Explanation:Theo lẽ thường xã hội thì không tránh được việc phải cảm ơn → 〜ないではすまない.
Part 2 — Sentence ordering
Choose the word that belongs in the ★ slot.
- 彼は入社 ___ ___ ★ ___ 休んだことがない。
彼は入社以来というもの一日たりとも休んだことがない。
Explanation:Trật tự: 以来 → というもの → 一日 → たりとも. Ô ★ (thứ 3) là 一日;一+助数詞+たりとも〜ない.
- この作品は ___ ___ ★ ___ 目を見張るものがある。
この作品は色彩の美しさもさることながら構図に目を見張るものがある。
Explanation:Trật tự: 色彩の → 美しさ → もさることながら → 構図に. Ô ★ (thứ 3) là もさることながら;trọng tâm nằm ở vế sau (構図).
- 市は住民の ___ ___ ★ ___ 工事を進めた。
市は住民の強い反対をものともせずに工事を進めた。
Explanation:Trật tự: 強い → 反対を → ものともせず → に. Ô ★ (thứ 3) là ものともせず;〜をものともせず(に)=bất chấp.
- 長年の ___ ___ ★ ___ ようやく実を結んだ。
長年の地道な努力を経て研究がようやく実を結んだ。
Explanation:Trật tự: 地道な → 努力を → 経て → 研究が. Ô ★ (thứ 3) là 経て;〜を経て=trải qua.
- 上司に ___ ___ ★ ___ 引き受けるしかない。
上司に自分からやりますと言ってしまった手前、引き受けるしかない。
Explanation:Trật tự: 自分から → やりますと → 言ってしまった → 手前. Ô ★ (thứ 3) là 言ってしまった;〜手前=vì đã trót nói nên vì thể diện phải làm.
Part 3 — Connectives in context
ある工場では、ミスをした者を責め(2)、原因を全員で共有する会議を毎週開いている。責任追及が目的(3)、報告そのものが減ってしまうからだ。報告が減れば、同じ事故が繰り返される(4)。
失敗を語れる空気は、一日でできるものではない。上に立つ者が自分の失敗を先に語ってみせること。(5)、遠回りに見えて最も確実な方法なのである。
- (1)
Explanation:Trước: ít người kể chuyện thất bại. Sau: nhưng điều thực sự cần lại là ghi chép thất bại → nghịch → しかし.
- (2)
Explanation:Đối lập “không phải quy trách mà là cùng chia sẻ nguyên nhân” → 〜のではなく.
- (3)
Explanation:“Nếu mục đích thành ra truy cứu trách nhiệm thì…” → 〜になっては(điều kiện dẫn tới kết quả xấu).
- (4)
Explanation:Nêu nguy cơ tai nạn lặp lại → 〜おそれがある.
- (5)
Explanation:Chỉ lại việc vừa nêu (người trên tự kể thất bại trước) rồi đưa ra nhận định → それが…なのである.