JLPT N1 Lesson 17課 · 強調 Page 74
〜たりとも〜ない
taritomo ~ nai
Meaning
Dù chỉ… cũng không…. Phủ định triệt để, đến đơn vị nhỏ nhất cũng không.
Formation
一+助数詞 + たりとも〜ない
Structure
一+助数詞+たりとも〜ない。Hay gặp: 一日・一円・一瞬・一歩.
Advertisement
in-article · inArticle
Usage notes
Thường đi với 一日・一円・一瞬. Rất trang trọng, mang giọng quyết liệt.
Compare & confusables
〜たりとも(một… cũng không, trang trọng)/〜も〜ない(trung tính).
Example sentences
-
一日たりとも練習を休んだことはない。
Chưa từng nghỉ tập dù chỉ một ngày.
-
一瞬たりとも気を抜けない試合だった。
Đó là trận đấu không thể lơ là dù chỉ một khoảnh khắc.
-
一瞬たりとも油断は許されない場面だった。
Đó là tình huống không được lơ là dù chỉ một khoảnh khắc.
Practise this pattern
強調 · 10 questions
Same lesson
Advertisement
multiplex · multiplex