JLPT N1 Lesson 10課 · 逆接条件 Page 45
〜たところで
ta tokoro de
Meaning
Có… thì cũng vô ích thôi. Dù cố làm thì kết quả vẫn không như mong đợi.
Formation
動た形 + ところで
Structure
動た形+ところで+(〜ない・むだだ).
Advertisement
in-article · inArticle
Usage notes
Vế sau luôn phủ định hoặc mang ý “vô ích”, thường có 〜ない・むだだ・たかが知れている. Là suy đoán của người nói.
Compare & confusables
〜たところで(cố cũng vô ích, vế sau phủ định)/〜ても(trung tính hơn). Hay đi với いくら・今から・どんなに.
Example sentences
-
今から走ったところで、間に合わないだろう。
Bây giờ có chạy thì cũng không kịp đâu.
-
いくら謝ったところで、彼は許してくれない。
Có xin lỗi bao nhiêu thì anh ta cũng không tha thứ.
-
今から急いだところで、開演には間に合わない。
Bây giờ có vội thì cũng không kịp giờ mở màn.
Practise this pattern
逆接条件 · 10 questions
Same lesson
Advertisement
multiplex · multiplex