Hán Việt: HỮU phải 右・右側
関連語彙 · Từ ghép 6
- 右 【みぎ】 HỮU bên phải
- 右手 【みぎて】 HỮU tay phải
- 右側 【みぎがわ】 HỮU phía phải
- 右上 【みぎうえ】 HỮU phía trên bên phải
- 右下 【みぎした】 HỮU phía dưới bên phải
- 左右 【さゆう】 hai bên
例文 · Câu ví dụ 7
- 銀行は駅の右です。 Ngân hàng ở bên phải ga.
- 銀行は右側です。 Ngân hàng ở phía bên phải.
- 右手を上げてください。 Xin hãy giơ tay phải.
- 右側通行の案内に従ってください。 Xin hãy đi theo hướng dẫn đi bên phải.
- 右に曲がります。 Rẽ sang phải.
- 店内の表示で「右側」の意味を確認できます。 Có thể kiểm tra ý nghĩa của “bên phải” trên bảng chỉ dẫn trong cửa hàng.
- ニュースでは「右」について分かりやすく伝えていました。 Bản tin đã trình bày dễ hiểu về “bên phải”.