Hán Việt: HỎA lửa 火・炎
関連語彙 · Từ ghép 5
- 火 【ひ】 HỎA lửa
- 火曜日 【かようび】 HỎA thứ Ba
- 火山 【かざん】 HỎA núi lửa
- 花火 【はなび】 HỎA pháo hoa
- 火事 【かじ】 HỎA hỏa hoạn
例文 · Câu ví dụ 5
- 火曜日は忙しいです。 Thứ Ba bận rộn.
- 火を消してください。 Xin hãy dập lửa.
- 火事を見つけたら、すぐに119番へ電話してください。 Nếu phát hiện hỏa hoạn, hãy lập tức gọi 119.
- 店内の表示で「花火」の意味を確認できます。 Có thể kiểm tra ý nghĩa của “pháo hoa” trên bảng chỉ dẫn trong cửa hàng.
- ニュースでは「火」について分かりやすく伝えていました。 Bản tin đã trình bày dễ hiểu về “lửa”.