Hán Việt: NỮ phụ nữ, nữ 女・女性
関連語彙 · Từ ghép 6
- 女の人 【おんなのひと】 NỮ người phụ nữ
- 女の子 【おんなのこ】 NỮ bé gái
- 女子 【じょし】 NỮ nữ sinh
- 女性 【じょせい】 NỮ phụ nữ
- 彼女 【かのじょ】 NỮ cô ấy, bạn gái
- 女 【おんな】 phụ nữ
例文 · Câu ví dụ 7
- あの女の人は私の母です。 Người phụ nữ kia là mẹ tôi.
- あの女の人は私の先生です。 Người phụ nữ kia là giáo viên của tôi.
- 女の子が絵をかいています。 Một bé gái đang vẽ tranh.
- 女性専用車両の案内を見ました。 Tôi thấy biển hướng dẫn toa tàu dành riêng cho phụ nữ.
- 女の人が来ました。 Một người nữ đã đến.
- 店内の表示で「女性」の意味を確認できます。 Có thể kiểm tra ý nghĩa của “nữ giới” trên bảng chỉ dẫn trong cửa hàng.
- ニュースでは「女」について分かりやすく伝えていました。 Bản tin đã trình bày dễ hiểu về “phụ nữ”.