整理 F 「〜ばかり」のいろいろな使い方 教科書 p.80
Các cách dùng 〜ばかり
接続:N・Vて・Vた・V辞書形 + ばかり
không chỉ… mà còn…. Mở rộng phạm vi: điều ở vế sau được thêm vào điều đã nêu ở vế trước.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra đúng dạng đứng trước, chủ thể và mức độ lịch sự; không chỉ dịch từng chữ.
比較 / So sánh:Đối chiếu với các cấu trúc cùng bài để chọn theo chức năng trong cả câu. Cùng 課: 〜ばかり/〜てばかりいる/〜ばかりだ/〜たばかりだ — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
弟はゲームばかりしています。
Em trai chỉ toàn chơi game.
今、帰ってきたばかりです。
Tôi vừa mới về.
この腕時計は心拍数ばかりでなく、睡眠時間も測れます。
Đồng hồ này không chỉ đo nhịp tim mà còn đo cả thời gian ngủ.