Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
あの人のことだから
Đánh giá・nguyên nhân・căn cứ
- 彼が( )ことには、会議を始められない。
Giải thích: 「Vない+ことには、〜ない」で必要条件を強く示す。彼が来なければ会議を始められない。
- 彼女の( )、30分前には来ているはずだよ。
Giải thích: 人物の性格・普段の行動を根拠に推測するので「彼女のことだから」。
- 教室で席がとなりだった( )、友人になった。
Giải thích: 客観的な事実をきっかけ・理由として述べるので「ことから」。
- この作業が終わらない( )、次の作業ができない。
Giải thích: 前件が実現しなければ後件が不可能、という必要条件なので「ないことには」。
- 作品が認められるのを知る( )、彼は死んだ。
Giải thích: 「知ることなく」=知らないまま。書き言葉的な「V辞書形+ことなく」。
- 毛の色が白い ____ ____ ★ ____ 犬や猫は多い。
Giải thích: 毛の色が白いことから、シロという名前がつけられる犬や猫は多い。
- あなたが何を悩んでいるのか ____ ____ ★ ____ られない。
Giải thích: あなたが何を悩んでいるのか言ってくれないことには、助けられない。