8週2日目 そういえば…
Từ nối và tổ chức lập luận
接続:ところで、文。
nhân tiện, chuyển sang chủ đề khác
注意 / Lưu ý:そういえば gợi nhớ từ chủ đề hiện tại; ところで chuyển hẳn chủ đề; それはそうと gác chuyện trước sang bên.
比較 / So sánh:Cùng bài: そういえば/それはそうと. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:ところで、文。Chuyển sang chuyện KHÔNG LIÊN QUAN — khác そういえば (chợt nhớ từ chính chuyện đang nói).
ところで、次の会議はいつですか。
Nhân tiện, cuộc họp tiếp theo khi nào?
ところで、旅行の準備はできましたか。
Mà này, chuẩn bị chuyến đi xong chưa?
ところで、来週の打ち合わせは何時からでしたか。
Nhân tiện, buổi họp tuần sau là mấy giờ nhỉ?
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex