3週1日目 予報どおり
Diễn biến・thời điểm・kết quả
接続:N+に沿って
theo dọc hoặc phù hợp với đường lối
注意 / Lưu ý:HAI nghĩa. Nghĩa cụ thể là chạy dọc theo một vật dài (川に沿って歩く). Nghĩa trừu tượng là làm cho khớp với đường lối đã định (方針に沿って). Nghĩa hai gần 〜に基づいて nhưng mềm hơn — 〜に沿って là bám theo tinh thần, 〜に基づいて là dựa trên căn cứ.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜とおり/〜どおり/〜に応じて. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞+に沿って/に沿った+名詞。Hay đi với 川・道・海岸(cụ thể)và 方針・計画・希望・目的(trừu tượng).
計画に沿って作業を進める。
Tiến hành công việc theo kế hoạch.
川に沿って歩いた。
Tôi đi bộ dọc theo con sông.
お客様のご希望に沿った提案をいたします。
Chúng tôi sẽ đưa ra đề xuất phù hợp với nguyện vọng của quý khách.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex