JLPT N1 Lesson 文9課 · 接続表現 Page 152〜155
説明を補う(言い換え・例え・補足)
Meaning
① すなわち=nói cách khác ② いってみれば=ví như ③ ちなみに=nhân đây bổ sung (không phải ý chính).
Formation
用法:すなわち・いってみれば・ちなみに
Structure
ちなみに báo hiệu thông tin phụ → đề đọc hay dùng để gài phương án sai.
Advertisement
in-article · inArticle
Usage notes
ちなみに báo hiệu thông tin ngoài lề — đề đọc hay dùng để gài phương án sai.
Compare & confusables
すなわち(nói lại)/いってみれば(ví như)/ちなみに(bổ sung ngoài lề, không phải ý chính).
Example sentences
-
今日は冬至である。すなわち、1年で最も日が短い日だ。
Hôm nay là đông chí. Tức là ngày ngắn nhất trong năm.
-
たくさんの遺跡が残っている。ちなみに、わたしは10年前にこの地を訪れた。
Còn nhiều di tích. Nhân đây, 10 năm trước tôi từng đến vùng này.
-
値段は倍になった。すなわち、実質的な負担も倍だ。
Giá đã gấp đôi. Tức là gánh nặng thực tế cũng gấp đôi.
Practise this pattern
接続表現 · 5 questions
Same lesson
Advertisement
multiplex · multiplex