名前は a ですか、b ですか。
- 1
- 2
- 3
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
登录以逐字保存您的进度。 登录
Nghe không nhìn đáp án trước; sau đó nghe lại để xác nhận thông tin.
7 课 · 21 句子 · 书籍 みんなの日本語 I
录音仅对登录帐户开放。你想听多少遍就听多少次。听完后,选择并单击“检查”。
名前は a ですか、b ですか。
国は a ですか、b ですか。
女の 人の 仕事は a ですか、b ですか。
何歳ですか。
「これ」は 何ですか。「それ」は 何ですか。「あれ」は 何ですか。
a ですか、b ですか。
それは 何ですか。
宿題 · Bài nộp
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
登录提交文章 Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.