此级别已锁定
只有管理员才能看到此行。暂时解锁直至关闭选项卡,以便您可以查看其他关卡的内容。
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Từ vựng chưa thuộc
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
登录以逐字保存您的进度。 登录
Kiểm tra bài cũ
Đề kiểm tra nội dung 课时 4 · 漢字 4. Đúng từ 80% trở lên thì mở được buổi học hôm nay. Sai thì làm lại ngay, không phải chờ.
N5
N5 · 听完整词汇课
每个词只读词汇和第①个例句
Turn on “Background graphics” in the print dialog, or the paper stays white.
复习本节课 2 · 16 词
Che nghĩa lại và tự nhớ trước đã.
朝ご飯お酒お茶牛乳コーヒーご飯紅茶米食べ物食べる飲み物飲む晩ご飯昼ご飯水夕飯